bulblets

[Mỹ]/ˈbʌlˌbɛt/
[Anh]/ˈbʊlˌbɛt/

Dịch

n. một bóng đèn nhỏ tạo ra một cây mới; một bóng hoặc chồi nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bulblet formation

sự hình thành mầm

bulblet propagation

sự nhân giống mầm

bulblet development

sự phát triển của mầm

bulblet size

kích thước mầm

bulblet planting

trồng mầm

bulblet harvest

thu hoạch mầm

bulblet storage

lưu trữ mầm

bulblet care

chăm sóc mầm

bulblet growth

sự sinh trưởng của mầm

bulblet variety

giống mầm

Câu ví dụ

each bulblet can grow into a new plant.

mỗi mầm củ có thể phát triển thành một cây mới.

the bulblet is a crucial part of the plant's reproduction.

mầm củ là một phần quan trọng của quá trình sinh sản của cây.

gardeners often separate bulblets to propagate flowers.

các nhà vườn thường tách mầm củ để nhân giống hoa.

after a few weeks, the bulblets start to sprout.

sau vài tuần, mầm củ bắt đầu nảy mầm.

bulblets can be found at the base of the parent plant.

mầm củ có thể được tìm thấy ở gốc cây mẹ.

some plants produce multiple bulblets each season.

một số cây sản xuất nhiều mầm củ mỗi mùa.

bulblets are often used in traditional gardening methods.

mầm củ thường được sử dụng trong các phương pháp làm vườn truyền thống.

to ensure healthy growth, plant the bulblets in well-drained soil.

để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh, hãy trồng mầm củ trong đất thoát nước tốt.

water the bulblets regularly to promote their development.

tưới nước cho mầm củ thường xuyên để thúc đẩy sự phát triển của chúng.

bulblets can be harvested in late summer for replanting.

mầm củ có thể được thu hoạch vào cuối mùa hè để trồng lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay