| số nhiều | bullbats |
bullbat fight
trận đấu bóng gậy
bullbat game
trò chơi bóng gậy
bullbat season
mùa bóng gậy
bullbat team
đội bóng gậy
bullbat match
trận bóng gậy
bullbat player
người chơi bóng gậy
bullbat rules
luật bóng gậy
bullbat event
sự kiện bóng gậy
bullbat challenge
thử thách bóng gậy
bullbat strategy
chiến lược bóng gậy
don't give me any bullbat about being late.
Đừng nói với tôi những lời xạo cãi về việc đến muộn.
he always talks bullbat when he’s nervous.
Anh ta luôn nói những lời xạo cãi khi anh ta căng thẳng.
stop the bullbat and get to the point.
Dừng lại những lời xạo cãi và đi vào trọng tâm.
she was tired of his bullbat excuses.
Cô ấy mệt mỏi với những lời bào chữa xạo cãi của anh ta.
there's too much bullbat in politics these days.
Bây giờ có quá nhiều lời xạo cãi trong chính trị.
he tends to bullbat when he doesn't know the answer.
Anh ta có xu hướng nói những lời xạo cãi khi anh ta không biết câu trả lời.
i can't believe you fell for that bullbat.
Tôi không thể tin rằng bạn đã tin vào những lời xạo cãi đó.
her bullbat stories never seem to end.
Những câu chuyện xạo cãi của cô ấy có vẻ không bao giờ kết thúc.
let’s cut the bullbat and focus on the task.
Hãy bỏ qua những lời xạo cãi và tập trung vào nhiệm vụ.
he has a knack for turning serious topics into bullbat.
Anh ta có tài biến những chủ đề nghiêm túc thành những lời xạo cãi.
bullbat fight
trận đấu bóng gậy
bullbat game
trò chơi bóng gậy
bullbat season
mùa bóng gậy
bullbat team
đội bóng gậy
bullbat match
trận bóng gậy
bullbat player
người chơi bóng gậy
bullbat rules
luật bóng gậy
bullbat event
sự kiện bóng gậy
bullbat challenge
thử thách bóng gậy
bullbat strategy
chiến lược bóng gậy
don't give me any bullbat about being late.
Đừng nói với tôi những lời xạo cãi về việc đến muộn.
he always talks bullbat when he’s nervous.
Anh ta luôn nói những lời xạo cãi khi anh ta căng thẳng.
stop the bullbat and get to the point.
Dừng lại những lời xạo cãi và đi vào trọng tâm.
she was tired of his bullbat excuses.
Cô ấy mệt mỏi với những lời bào chữa xạo cãi của anh ta.
there's too much bullbat in politics these days.
Bây giờ có quá nhiều lời xạo cãi trong chính trị.
he tends to bullbat when he doesn't know the answer.
Anh ta có xu hướng nói những lời xạo cãi khi anh ta không biết câu trả lời.
i can't believe you fell for that bullbat.
Tôi không thể tin rằng bạn đã tin vào những lời xạo cãi đó.
her bullbat stories never seem to end.
Những câu chuyện xạo cãi của cô ấy có vẻ không bao giờ kết thúc.
let’s cut the bullbat and focus on the task.
Hãy bỏ qua những lời xạo cãi và tập trung vào nhiệm vụ.
he has a knack for turning serious topics into bullbat.
Anh ta có tài biến những chủ đề nghiêm túc thành những lời xạo cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay