the detective examined the bullet holes in the wall for clues.
Thám tử đã kiểm tra các vết đạn trên tường để tìm manh mối.
forensic experts analyzed the bullet holes to determine the type of weapon used.
Các chuyên gia pháp y đã phân tích các vết đạn để xác định loại vũ khí đã được sử dụng.
several bullet holes riddled the side of the abandoned vehicle.
Một vài vết đạn riddled bên cạnh chiếc xe bỏ hoang.
there were visible bullet holes in the windshield of the car.
Có những vết đạn rõ ràng trên kính chắn gió của chiếc xe.
the investigation focused on the bullet holes found at the crime scene.
Điều tra tập trung vào các vết đạn được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
he patched the bullet holes in his living room wall yesterday.
Anh ta đã vá các vết đạn trên tường phòng khách của mình vào hôm qua.
old bullet holes still scar the historic building's facade.
Các vết đạn cũ vẫn để lại những vết sẹo trên mặt tiền của tòa nhà cổ.
the photographer captured close-up images of the bullet holes for evidence.
Nhà chụp ảnh đã chụp các hình ảnh cận cảnh của các vết đạn làm bằng chứng.
witnesses reported seeing multiple bullet holes after the drive-by shooting.
Các nhân chứng đã báo cáo việc nhìn thấy nhiều vết đạn sau vụ bắn súng từ xe đi ngang qua.
the mechanic pointed out the bullet holes in the door panel.
Kỹ thuật viên đã chỉ ra các vết đạn trên bảng cửa.
bullet holes pierced the metal sign, making it unreadable.
Các vết đạn đã đâm thủng bảng kim loại, khiến nó không thể đọc được.
the curator preserved the bullet holes as part of the monument's history.
Người quản lý đã bảo tồn các vết đạn làm một phần trong lịch sử của di tích.
the detective examined the bullet holes in the wall for clues.
Thám tử đã kiểm tra các vết đạn trên tường để tìm manh mối.
forensic experts analyzed the bullet holes to determine the type of weapon used.
Các chuyên gia pháp y đã phân tích các vết đạn để xác định loại vũ khí đã được sử dụng.
several bullet holes riddled the side of the abandoned vehicle.
Một vài vết đạn riddled bên cạnh chiếc xe bỏ hoang.
there were visible bullet holes in the windshield of the car.
Có những vết đạn rõ ràng trên kính chắn gió của chiếc xe.
the investigation focused on the bullet holes found at the crime scene.
Điều tra tập trung vào các vết đạn được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
he patched the bullet holes in his living room wall yesterday.
Anh ta đã vá các vết đạn trên tường phòng khách của mình vào hôm qua.
old bullet holes still scar the historic building's facade.
Các vết đạn cũ vẫn để lại những vết sẹo trên mặt tiền của tòa nhà cổ.
the photographer captured close-up images of the bullet holes for evidence.
Nhà chụp ảnh đã chụp các hình ảnh cận cảnh của các vết đạn làm bằng chứng.
witnesses reported seeing multiple bullet holes after the drive-by shooting.
Các nhân chứng đã báo cáo việc nhìn thấy nhiều vết đạn sau vụ bắn súng từ xe đi ngang qua.
the mechanic pointed out the bullet holes in the door panel.
Kỹ thuật viên đã chỉ ra các vết đạn trên bảng cửa.
bullet holes pierced the metal sign, making it unreadable.
Các vết đạn đã đâm thủng bảng kim loại, khiến nó không thể đọc được.
the curator preserved the bullet holes as part of the monument's history.
Người quản lý đã bảo tồn các vết đạn làm một phần trong lịch sử của di tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay