bullfighting

[US]/ˈbʊlˌfaɪtɪŋ/
[UK]/ˈbʌlfɑːɪtn̩/
Frequency: Very High

Translation

n. Hoạt động hoặc môn thể thao chiến đấu với bò trong một đấu trường, thường sử dụng một chiếc áo choàng.
Word Forms
số nhiềubullfightings

Phrases & Collocations

bullfighting event

sự kiện đấu bò

bullfighting season

mùa đấu bò

bullfighting culture

văn hóa đấu bò

bullfighting arena

sân đấu bò

bullfighting festival

lễ hội đấu bò

bullfighting tradition

truyền thống đấu bò

bullfighting skills

kỹ năng đấu bò

bullfighting team

đội đấu bò

bullfighting techniques

kỹ thuật đấu bò

bullfighting performance

biểu diễn đấu bò

Example Sentences

bullfighting is a traditional sport in spain.

đấu bò là một môn thể thao truyền thống của Tây Ban Nha.

the bullfighting festival attracts many tourists each year.

lễ hội đấu bò thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

many people consider bullfighting to be a form of art.

nhiều người coi đấu bò là một hình thức nghệ thuật.

in bullfighting, the matador plays a crucial role.

trong đấu bò, người điều khiển (matador) đóng vai trò quan trọng.

some animal rights activists oppose bullfighting.

một số nhà hoạt động quyền động vật phản đối đấu bò.

bullfighting has a long and controversial history.

đấu bò có một lịch sử lâu dài và gây tranh cãi.

many regions have their own unique bullfighting styles.

nhiều vùng có những phong cách đấu bò độc đáo riêng.

training for bullfighting requires great dedication and skill.

việc huấn luyện cho đấu bò đòi hỏi sự cống hiến và kỹ năng lớn.

some view bullfighting as a celebration of culture.

một số người coi đấu bò là một lễ hội văn hóa.

the crowd cheers during the thrilling bullfighting matches.

khán giả cổ vũ trong các trận đấu bò gay cấn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now