bullfrogs

[Mỹ]/bʊlˈfrɒɡz/
[Anh]/bʌlˈfrɑːɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lưỡng cư thuộc chi *Lithobates catesbeianus*, được đặc trưng bởi kích thước lớn, tiếng kêu ồ ồ sâu, và màu sắc thường là xanh hoặc nâu.

Cụm từ & Cách kết hợp

catching bullfrogs

bắt ếch gián

bullfrogs croaking

tiếng ếch gián kêu

bullfrogs habitat

môi trường sống của ếch gián

bullfrogs eating

ếch gián ăn

bullfrogs population

dân số ếch gián

bullfrogs jumping

ếch gián nhảy

bullfrogs mating

ếch gián giao phối

bullfrogs breeding

ếch gián sinh sản

bullfrogs in ponds

ếch gián trong ao

bullfrogs and tadpoles

ếch gián và ấu trùng

Câu ví dụ

bullfrogs are known for their loud croaking sounds.

ếch gián là loài nổi tiếng với những âm thanh kêu rả rích lớn.

many people enjoy catching bullfrogs during the summer.

rất nhiều người thích bắt ếch gián vào mùa hè.

bullfrogs can be found in ponds and marshes.

ếch gián có thể được tìm thấy ở ao và đầm lầy.

some cultures consider bullfrogs a delicacy.

một số nền văn hóa coi ếch gián là một món ăn ngon.

bullfrogs are excellent jumpers and swimmers.

ếch gián là những vận động viên nhảy và bơi tuyệt vời.

the diet of bullfrogs includes insects and small fish.

thực đơn của ếch gián bao gồm côn trùng và cá nhỏ.

bullfrogs can grow quite large compared to other frogs.

ếch gián có thể lớn hơn nhiều so với các loài ếch khác.

invasive bullfrogs can disrupt local ecosystems.

ếch gián xâm lấn có thể phá vỡ các hệ sinh thái địa phương.

people often mistake bullfrogs for other frog species.

mọi người thường nhầm lẫn ếch gián với các loài ếch khác.

bullfrogs are a popular subject in wildlife photography.

ếch gián là một chủ đề phổ biến trong nhiếp ảnh động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay