bullocking

[Mỹ]/'bʊlək/
[Anh]/ˈbʊlək/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bò đực thiến, bê đực trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

sandra bullock

sandra bullock

Câu ví dụ

bullock teams would snig the logs to the winder.

Những đội bò tót sẽ kéo gỗ đến nơi tập kết.

people have dropped dead bullocking their guts out.

Người ta đã chết khi đang làm việc vất vả với việc kéo bò.

Before the battle, the commanders ordered the sacrifice of two bullocks to the god of war.

Trước trận chiến, các chỉ huy đã ra lệnh hiến tế hai con bò cho thần chiến tranh.

All the firstling males that come of thy herd and of thy flock thou shalt sanctify unto the LORD thy God: thou shalt do no work with the firstling of thy bullock, nor shear the firstling of thy sheep.

Mọi con đực đầu tiên trong đàn gia súc và bầy chiên của con, con phải dâng làm thánh cho Chúa HỒI Đồng của con: con không được làm việc gì với con bò đực đầu tiên của con, cũng như không được cạo lông con chiên đực đầu tiên của con.

The farmer used a bullock to plow the field.

Người nông dân đã sử dụng một con bò để cày ruộng.

The bullock grazed peacefully in the meadow.

Con bò đang ăn cỏ một cách yên bình trong đồng cỏ.

The bullock was strong and powerful.

Con bò rất khỏe và mạnh mẽ.

They herded the bullocks into the pen.

Họ chăn đàn bò vào chuồng.

The bullock pulled the cart uphill.

Con bò kéo xe lên đồi.

The bullock had a shiny black coat.

Con bò có bộ lông đen bóng.

The bullock let out a loud moo.

Con bò kêu một tiếng moo lớn.

The bullock was branded with a hot iron.

Con bò bị đánh dấu bằng sắt nóng.

The bullock was sold at the market.

Con bò được bán tại chợ.

The bullock was a valuable asset to the farm.

Con bò là một tài sản có giá trị của trang trại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay