| số nhiều | bullrushes |
bullrush plant
cây bàng lá rong
bullrush habitat
môi trường sống của bàng lá rong
bullrush area
khu vực bàng lá rong
bullrush field
đồng cỏ bàng lá rong
bullrush wetland
vùng đất ngập nước bàng lá rong
bullrush species
loài bàng lá rong
bullrush growth
sự phát triển của bàng lá rong
bullrush ecosystem
hệ sinh thái bàng lá rong
bullrush management
quản lý bàng lá rong
bullrush control
kiểm soát bàng lá rong
the bullrush swayed gently in the breeze.
Cỏ bồng bồng lay nhẹ trong gió.
we found a beautiful pond surrounded by bullrushes.
Chúng tôi tìm thấy một hồ nước đẹp bao quanh bởi cỏ bồng bồng.
birds often nest in the thick bullrushes by the water.
Chim thường làm tổ trong những bụi cỏ bồng bồng dày bên bờ nước.
the bullrush is an important plant for wetland ecosystems.
Cỏ bồng bồng là một loài thực vật quan trọng đối với các hệ sinh thái ngập nước.
during the hike, we stopped to admire the bullrushes.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi dừng lại để chiêm ngưỡng cỏ bồng bồng.
she used bullrush fibers to create a unique basket.
Cô ấy sử dụng sợi cỏ bồng bồng để tạo ra một chiếc giỏ độc đáo.
in the summer, the bullrushes grow tall and lush.
Vào mùa hè, cỏ bồng bồng mọc cao và tốt tươi.
we spotted frogs hiding among the bullrushes.
Chúng tôi nhìn thấy những con ếch ẩn mình trong những bụi cỏ bồng bồng.
the bullrushes provide shelter for many aquatic species.
Cỏ bồng bồng cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài thủy sinh.
she painted a landscape featuring bullrushes by the lake.
Cô ấy vẽ một phong cảnh có họa tiết cỏ bồng bồng bên hồ.
bullrush plant
cây bàng lá rong
bullrush habitat
môi trường sống của bàng lá rong
bullrush area
khu vực bàng lá rong
bullrush field
đồng cỏ bàng lá rong
bullrush wetland
vùng đất ngập nước bàng lá rong
bullrush species
loài bàng lá rong
bullrush growth
sự phát triển của bàng lá rong
bullrush ecosystem
hệ sinh thái bàng lá rong
bullrush management
quản lý bàng lá rong
bullrush control
kiểm soát bàng lá rong
the bullrush swayed gently in the breeze.
Cỏ bồng bồng lay nhẹ trong gió.
we found a beautiful pond surrounded by bullrushes.
Chúng tôi tìm thấy một hồ nước đẹp bao quanh bởi cỏ bồng bồng.
birds often nest in the thick bullrushes by the water.
Chim thường làm tổ trong những bụi cỏ bồng bồng dày bên bờ nước.
the bullrush is an important plant for wetland ecosystems.
Cỏ bồng bồng là một loài thực vật quan trọng đối với các hệ sinh thái ngập nước.
during the hike, we stopped to admire the bullrushes.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi dừng lại để chiêm ngưỡng cỏ bồng bồng.
she used bullrush fibers to create a unique basket.
Cô ấy sử dụng sợi cỏ bồng bồng để tạo ra một chiếc giỏ độc đáo.
in the summer, the bullrushes grow tall and lush.
Vào mùa hè, cỏ bồng bồng mọc cao và tốt tươi.
we spotted frogs hiding among the bullrushes.
Chúng tôi nhìn thấy những con ếch ẩn mình trong những bụi cỏ bồng bồng.
the bullrushes provide shelter for many aquatic species.
Cỏ bồng bồng cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài thủy sinh.
she painted a landscape featuring bullrushes by the lake.
Cô ấy vẽ một phong cảnh có họa tiết cỏ bồng bồng bên hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay