bumphs

[Mỹ]/bʌmfs/
[Anh]/bʌmfz/

Dịch

n. Một tập hợp các tài liệu, thường là tài liệu chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

read the bumphs

đọc các tài liệu

file the bumphs

lưu trữ các tài liệu

discard the bumphs

vứt bỏ các tài liệu

review the bumphs

xem xét các tài liệu

collect the bumphs

thu thập các tài liệu

organize the bumphs

sắp xếp các tài liệu

summarize the bumphs

tóm tắt các tài liệu

analyze the bumphs

phân tích các tài liệu

distribute the bumphs

phân phối các tài liệu

create bumphs

tạo các tài liệu

Câu ví dụ

she received a lot of bumphs about the new policy.

Cô ấy đã nhận được rất nhiều thông tin về chính sách mới.

the bumphs included brochures and flyers.

Những thông tin này bao gồm tờ rơi và áp phích.

don't just throw away all that bumphs!

Đừng vội vứt bỏ hết những thông tin đó!

he found the bumphs confusing and hard to understand.

Anh thấy những thông tin này khó hiểu và gây bối rối.

make sure to read all the bumphs before the meeting.

Hãy chắc chắn đọc tất cả các thông tin trước cuộc họp.

the company sent out bumphs to promote their new product.

Công ty đã gửi thông tin để quảng bá sản phẩm mới của họ.

she organized the bumphs neatly in a folder.

Cô ấy đã sắp xếp các thông tin gọn gàng trong một thư mục.

they were inundated with bumphs after the conference.

Họ bị quá tải với thông tin sau hội nghị.

he always keeps the bumphs for future reference.

Anh ấy luôn giữ lại những thông tin để tham khảo sau này.

the bumphs were filled with useful information.

Những thông tin này chứa đựng thông tin hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay