| số nhiều | bunches |
bunche of flowers
một bó hoa
bunche of grapes
một chùm nho
bunche of keys
một chùm chìa khóa
bunche of bananas
một buồng chuối
bunche of herbs
một bó thảo mộc
bunche of carrots
một bó cà rốt
bunche of celery
một bó cần tây
bunche of parsley
một bó rau mùi tây
bunche of spinach
một bó rau bina
she decided to bunche her studies with a part-time job.
Cô ấy quyết định kết hợp việc học của mình với một công việc bán thời gian.
he always tries to bunche his workouts with social activities.
Anh ấy luôn cố gắng kết hợp việc tập luyện của mình với các hoạt động xã hội.
we can bunche our errands to save time.
Chúng ta có thể kết hợp các công việc vặt của mình để tiết kiệm thời gian.
she loves to bunche her travel plans with cultural experiences.
Cô ấy thích kết hợp các kế hoạch du lịch của mình với các trải nghiệm văn hóa.
it's helpful to bunche similar tasks to improve efficiency.
Việc kết hợp các nhiệm vụ tương tự có thể giúp cải thiện hiệu quả.
they decided to bunche their meetings to avoid conflicts.
Họ quyết định kết hợp các cuộc họp của mình để tránh xung đột.
you can bunche your lessons for better retention.
Bạn có thể kết hợp các bài học của mình để ghi nhớ tốt hơn.
he prefers to bunche his hobbies into one weekend.
Anh ấy thích kết hợp các sở thích của mình vào một cuối tuần.
let's bunche our resources to achieve our goals.
Hãy kết hợp các nguồn lực của chúng ta để đạt được mục tiêu.
she likes to bunche her shopping trips with lunch outings.
Cô ấy thích kết hợp các chuyến đi mua sắm của mình với các buổi ăn trưa.
bunche of flowers
một bó hoa
bunche of grapes
một chùm nho
bunche of keys
một chùm chìa khóa
bunche of bananas
một buồng chuối
bunche of herbs
một bó thảo mộc
bunche of carrots
một bó cà rốt
bunche of celery
một bó cần tây
bunche of parsley
một bó rau mùi tây
bunche of spinach
một bó rau bina
she decided to bunche her studies with a part-time job.
Cô ấy quyết định kết hợp việc học của mình với một công việc bán thời gian.
he always tries to bunche his workouts with social activities.
Anh ấy luôn cố gắng kết hợp việc tập luyện của mình với các hoạt động xã hội.
we can bunche our errands to save time.
Chúng ta có thể kết hợp các công việc vặt của mình để tiết kiệm thời gian.
she loves to bunche her travel plans with cultural experiences.
Cô ấy thích kết hợp các kế hoạch du lịch của mình với các trải nghiệm văn hóa.
it's helpful to bunche similar tasks to improve efficiency.
Việc kết hợp các nhiệm vụ tương tự có thể giúp cải thiện hiệu quả.
they decided to bunche their meetings to avoid conflicts.
Họ quyết định kết hợp các cuộc họp của mình để tránh xung đột.
you can bunche your lessons for better retention.
Bạn có thể kết hợp các bài học của mình để ghi nhớ tốt hơn.
he prefers to bunche his hobbies into one weekend.
Anh ấy thích kết hợp các sở thích của mình vào một cuối tuần.
let's bunche our resources to achieve our goals.
Hãy kết hợp các nguồn lực của chúng ta để đạt được mục tiêu.
she likes to bunche her shopping trips with lunch outings.
Cô ấy thích kết hợp các chuyến đi mua sắm của mình với các buổi ăn trưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay