buncoes

[Mỹ]/ˈbʌŋkoʊ/
[Anh]/ˈbʌŋkəʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một trò chơi bài.; Lừa đảo hoặc sự lừa dối.
v. Để lừa dối hoặc gian lận.

Cụm từ & Cách kết hợp

bunco game

trò chơi bunco

bunco night

đêm bunco

bunco party

tiệc bunco

bunco squad

đội bunco

bunco rules

luật chơi bunco

bunco hall

sảnh bunco

bunco tournament

giải đấu bunco

bunco team

đội bunco

bunco winnings

tiền thưởng bunco

bunco night out

đêm vui chơi bunco

Câu ví dụ

bunco is a popular game at social gatherings.

bunco là một trò chơi phổ biến tại các buổi tụ họp xã hội.

they organized a bunco night to raise funds for charity.

họ đã tổ chức một buổi tối chơi bunco để gây quỹ từ thiện.

many people enjoy playing bunco with friends.

rất nhiều người thích chơi bunco với bạn bè.

she won the bunco tournament last weekend.

cô ấy đã thắng giải đấu bunco vào cuối tuần trước.

in bunco, teamwork is essential for success.

trong bunco, tinh thần đồng đội là điều cần thiết để thành công.

they have a bunco league that meets every month.

họ có một giải đấu bunco gặp mặt hàng tháng.

learning the rules of bunco is quite easy.

học luật chơi của bunco khá dễ dàng.

she invited her neighbors for a fun bunco night.

cô ấy đã mời hàng xóm đến chơi bunco vui vẻ.

playing bunco can be a great way to bond with friends.

chơi bunco có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.

they decorated the room for their bunco party.

họ đã trang trí phòng cho buổi tiệc bunco của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay