bunco game
trò chơi bunco
bunco night
đêm bunco
bunco party
tiệc bunco
bunco squad
đội bunco
bunco rules
luật chơi bunco
bunco hall
sảnh bunco
bunco tournament
giải đấu bunco
bunco team
đội bunco
bunco winnings
tiền thưởng bunco
bunco night out
đêm vui chơi bunco
bunco is a popular game at social gatherings.
bunco là một trò chơi phổ biến tại các buổi tụ họp xã hội.
they organized a bunco night to raise funds for charity.
họ đã tổ chức một buổi tối chơi bunco để gây quỹ từ thiện.
many people enjoy playing bunco with friends.
rất nhiều người thích chơi bunco với bạn bè.
she won the bunco tournament last weekend.
cô ấy đã thắng giải đấu bunco vào cuối tuần trước.
in bunco, teamwork is essential for success.
trong bunco, tinh thần đồng đội là điều cần thiết để thành công.
they have a bunco league that meets every month.
họ có một giải đấu bunco gặp mặt hàng tháng.
learning the rules of bunco is quite easy.
học luật chơi của bunco khá dễ dàng.
she invited her neighbors for a fun bunco night.
cô ấy đã mời hàng xóm đến chơi bunco vui vẻ.
playing bunco can be a great way to bond with friends.
chơi bunco có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.
they decorated the room for their bunco party.
họ đã trang trí phòng cho buổi tiệc bunco của họ.
bunco game
trò chơi bunco
bunco night
đêm bunco
bunco party
tiệc bunco
bunco squad
đội bunco
bunco rules
luật chơi bunco
bunco hall
sảnh bunco
bunco tournament
giải đấu bunco
bunco team
đội bunco
bunco winnings
tiền thưởng bunco
bunco night out
đêm vui chơi bunco
bunco is a popular game at social gatherings.
bunco là một trò chơi phổ biến tại các buổi tụ họp xã hội.
they organized a bunco night to raise funds for charity.
họ đã tổ chức một buổi tối chơi bunco để gây quỹ từ thiện.
many people enjoy playing bunco with friends.
rất nhiều người thích chơi bunco với bạn bè.
she won the bunco tournament last weekend.
cô ấy đã thắng giải đấu bunco vào cuối tuần trước.
in bunco, teamwork is essential for success.
trong bunco, tinh thần đồng đội là điều cần thiết để thành công.
they have a bunco league that meets every month.
họ có một giải đấu bunco gặp mặt hàng tháng.
learning the rules of bunco is quite easy.
học luật chơi của bunco khá dễ dàng.
she invited her neighbors for a fun bunco night.
cô ấy đã mời hàng xóm đến chơi bunco vui vẻ.
playing bunco can be a great way to bond with friends.
chơi bunco có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.
they decorated the room for their bunco party.
họ đã trang trí phòng cho buổi tiệc bunco của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay