bundesbank

[Mỹ]/ˈbʊndəsbæŋk/
[Anh]/BUND-es-bank/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Ngân hàng trung ương của Đức.
Các dạng của từ
số nhiềubundesbanks

Cụm từ & Cách kết hợp

bundesbank policy

chính sách của bundesbank

bundesbank president

chủ tịch bundesbank

bundesbank rates

lãi suất của bundesbank

bundesbank report

báo cáo của bundesbank

bundesbank reserves

dự trữ của bundesbank

bundesbank audit

kiểm toán của bundesbank

bundesbank statement

tuyên bố của bundesbank

bundesbank intervention

can thiệp của bundesbank

bundesbank influence

ảnh hưởng của bundesbank

bundesbank forecast

dự báo của bundesbank

Câu ví dụ

the bundesbank is responsible for maintaining price stability in germany.

bundesbank chịu trách nhiệm duy trì ổn định giá cả ở Đức.

many people trust the bundesbank to manage the country's monetary policy.

nhiều người tin tưởng vào bundesbank trong việc quản lý chính sách tiền tệ của đất nước.

the bundesbank plays a crucial role in the european central bank.

bundesbank đóng vai trò quan trọng trong ngân hàng trung ương châu Âu.

analysts often look to the bundesbank for economic forecasts.

các nhà phân tích thường tìm đến bundesbank để có được dự báo kinh tế.

the bundesbank's decisions can influence the eurozone economy.

các quyết định của bundesbank có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế eurozone.

in times of crisis, the bundesbank's policies become even more significant.

trong những thời điểm khủng hoảng, các chính sách của bundesbank trở nên quan trọng hơn.

many economists study the bundesbank's history to understand its impact.

nhiều nhà kinh tế học nghiên cứu lịch sử của bundesbank để hiểu rõ hơn về tác động của nó.

the bundesbank has a reputation for being independent from political influence.

bundesbank có danh tiếng là độc lập với ảnh hưởng chính trị.

interest rates set by the bundesbank can affect consumer spending.

lãi suất do bundesbank ấn định có thể ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng.

the bundesbank often communicates its policies through press releases.

bundesbank thường xuyên truyền đạt các chính sách của mình thông qua các thông cáo báo chí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay