bunfight night
đêm bunfight
big bunfight
bunfight lớn
bunfight rules
luật bunfight
friendly bunfight
bunfight thân thiện
bunfight champion
nhà vô địch bunfight
annual bunfight
bunfight hàng năm
bunfight event
sự kiện bunfight
bunfight competition
cuộc thi bunfight
bunfight tradition
truyền thống bunfight
local bunfight
bunfight địa phương
we organized a bunfight for the school charity.
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc đấu vui cho quỹ từ thiện của trường.
everyone brought food to the bunfight.
Mọi người đều mang đồ ăn đến cuộc đấu vui.
the bunfight was a huge success.
Cuộc đấu vui rất thành công.
don't forget to invite your friends to the bunfight.
Đừng quên mời bạn bè của bạn đến cuộc đấu vui.
we had a bunfight last weekend and it was fun.
Chúng tôi đã có một cuộc đấu vui vào cuối tuần trước và rất vui.
the bunfight included games and contests.
Cuộc đấu vui bao gồm các trò chơi và cuộc thi.
she baked a cake for the bunfight.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh cho cuộc đấu vui.
everyone enjoyed the bunfight atmosphere.
Mọi người đều thích không khí của cuộc đấu vui.
we raised a lot of money at the bunfight.
Chúng tôi đã quyên góp được rất nhiều tiền tại cuộc đấu vui.
the bunfight brought the community together.
Cuộc đấu vui đã gắn kết cộng đồng.
bunfight night
đêm bunfight
big bunfight
bunfight lớn
bunfight rules
luật bunfight
friendly bunfight
bunfight thân thiện
bunfight champion
nhà vô địch bunfight
annual bunfight
bunfight hàng năm
bunfight event
sự kiện bunfight
bunfight competition
cuộc thi bunfight
bunfight tradition
truyền thống bunfight
local bunfight
bunfight địa phương
we organized a bunfight for the school charity.
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc đấu vui cho quỹ từ thiện của trường.
everyone brought food to the bunfight.
Mọi người đều mang đồ ăn đến cuộc đấu vui.
the bunfight was a huge success.
Cuộc đấu vui rất thành công.
don't forget to invite your friends to the bunfight.
Đừng quên mời bạn bè của bạn đến cuộc đấu vui.
we had a bunfight last weekend and it was fun.
Chúng tôi đã có một cuộc đấu vui vào cuối tuần trước và rất vui.
the bunfight included games and contests.
Cuộc đấu vui bao gồm các trò chơi và cuộc thi.
she baked a cake for the bunfight.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh cho cuộc đấu vui.
everyone enjoyed the bunfight atmosphere.
Mọi người đều thích không khí của cuộc đấu vui.
we raised a lot of money at the bunfight.
Chúng tôi đã quyên góp được rất nhiều tiền tại cuộc đấu vui.
the bunfight brought the community together.
Cuộc đấu vui đã gắn kết cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay