bungee

[Mỹ]/'bʌndʒi:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dây đàn hồi; một dây có độ đàn hồi lớn được sử dụng để nhảy từ độ cao như một môn thể thao hoặc hoạt động; một dây có độ đàn hồi cho nhiều mục đích khác nhau.
Word Forms
số nhiềubungees

Cụm từ & Cách kết hợp

bungee jumping

nhảy lụi

bungee cord

dây lụi

bungee platform

nền tảng nhún

bungee jump

nhảy lụi

Câu ví dụ

He gets vicarious thrills from watching people bungee jumping.

Anh ấy cảm nhận được sự hưng phấn vicarious khi xem mọi người nhảy bungee.

She decided to try bungee jumping for the first time.

Cô ấy quyết định thử nhảy bungee lần đầu tiên.

Bungee cords are essential for a safe jump.

Dây bungee rất cần thiết cho một cú nhảy an toàn.

He felt the adrenaline rush as he leaped off the bungee platform.

Anh cảm thấy sự hưng phấn khi nhảy khỏi bệ bungee.

The bungee instructor checked the harness before the jump.

Giảng viên bungee kiểm tra dây đai trước khi nhảy.

They screamed with excitement as they plummeted on the bungee cord.

Họ hét lên vì phấn khích khi rơi xuống dây bungee.

She felt a sense of freedom as she bounced back up on the bungee cord.

Cô cảm thấy một sự tự do khi bật trở lại trên dây bungee.

Bungee jumping is not for the faint-hearted.

Nhảy bungee không dành cho những người yếu tim.

The bungee cord stretched to its limit before recoiling.

Dây bungee kéo dài đến giới hạn trước khi bật lại.

He had an exhilarating experience bungee jumping off a bridge.

Anh ấy đã có một trải nghiệm thú vị khi nhảy bungee từ một cây cầu.

The bungee jump provided an adrenaline-pumping thrill.

Cú nhảy bungee mang lại sự hưng phấn đầy adrenaline.

Ví dụ thực tế

C. It is where bungee jumping originates.

C. Đó là nơi có nguồn gốc của hoạt động nhảy bungee.

Nguồn: Specialist to Bachelor's Degree Reading Exam Questions

Have you ever been bungee jumping?

Bạn đã từng nhảy bungee chưa?

Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher Course

Bungee Jumping is to die for!

Nhảy bungee thật tuyệt vời!

Nguồn: Coach Shane helps you practice listening.

It'll be just like bungee jumping, you know?

Nó sẽ giống như nhảy bungee, bạn biết đấy?

Nguồn: Friends Season 7

So we have to use a bungee cord too.

Vậy chúng ta cũng phải dùng dây bungee.

Nguồn: Grandparents' Vocabulary Lesson

You know, I love going to movies, I even like bungee jumping.

Bạn biết đấy, tôi thích đi xem phim, tôi thậm chí còn thích nhảy bungee.

Nguồn: Basketball English Class

Most people are familiar with bungee jumping.

Hầu hết mọi người đều quen thuộc với hoạt động nhảy bungee.

Nguồn: Specialist to Bachelor's Degree Reading Exam Questions

The answer for some people is to look for danger in activities such as bungee jumping.

Câu trả lời của một số người là tìm kiếm sự nguy hiểm trong các hoạt động như nhảy bungee.

Nguồn: Specialist to Bachelor's Degree Reading Exam Questions

Honey, you'll be fine as long as you don't do that bungee cord thing, okay? Penny.

Honey, bạn sẽ ổn thôi nếu bạn không làm cái trò bungee đó, được không? Penny.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 2

62. Bungee jumping is an activity that you

62. Nhảy bungee là một hoạt động mà bạn

Nguồn: Specialist to Bachelor's Degree Reading Exam Questions

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay