bunkering operations
hoạt động tiếp than
bunkering services
dịch vụ tiếp than
bunkering process
quy trình tiếp than
bunkering industry
ngành công nghiệp tiếp than
bunkering facility
cơ sở tiếp than
bunkering tanker
tàu tiếp than
bunkering agreement
thỏa thuận tiếp than
bunkering supply
cung cấp than
bunkering costs
chi phí tiếp than
bunkering regulations
quy định tiếp than
the ship is scheduled for bunkering tomorrow morning.
tàu dự kiến sẽ tiếp nhiên liệu vào sáng mai.
bunkering operations can be complex and require careful planning.
hoạt động tiếp nhiên liệu có thể phức tạp và đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
they are looking for a reliable bunkering service in the port.
họ đang tìm kiếm một dịch vụ tiếp nhiên liệu đáng tin cậy trong cảng.
bunkering costs have increased due to rising oil prices.
chi phí tiếp nhiên liệu đã tăng lên do giá dầu tăng.
we need to ensure compliance during the bunkering process.
chúng ta cần đảm bảo tuân thủ trong quá trình tiếp nhiên liệu.
the crew received training on safe bunkering procedures.
tổ bay đã được đào tạo về các quy trình tiếp nhiên liệu an toàn.
efficient bunkering can save time and reduce operational costs.
việc tiếp nhiên liệu hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian và giảm chi phí vận hành.
they use advanced technology for monitoring bunkering operations.
họ sử dụng công nghệ tiên tiến để giám sát hoạt động tiếp nhiên liệu.
unexpected delays can affect the bunkering schedule.
sự chậm trễ bất ngờ có thể ảnh hưởng đến lịch trình tiếp nhiên liệu.
proper documentation is essential for successful bunkering.
giấy tờ phù hợp là điều cần thiết cho việc tiếp nhiên liệu thành công.
bunkering operations
hoạt động tiếp than
bunkering services
dịch vụ tiếp than
bunkering process
quy trình tiếp than
bunkering industry
ngành công nghiệp tiếp than
bunkering facility
cơ sở tiếp than
bunkering tanker
tàu tiếp than
bunkering agreement
thỏa thuận tiếp than
bunkering supply
cung cấp than
bunkering costs
chi phí tiếp than
bunkering regulations
quy định tiếp than
the ship is scheduled for bunkering tomorrow morning.
tàu dự kiến sẽ tiếp nhiên liệu vào sáng mai.
bunkering operations can be complex and require careful planning.
hoạt động tiếp nhiên liệu có thể phức tạp và đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
they are looking for a reliable bunkering service in the port.
họ đang tìm kiếm một dịch vụ tiếp nhiên liệu đáng tin cậy trong cảng.
bunkering costs have increased due to rising oil prices.
chi phí tiếp nhiên liệu đã tăng lên do giá dầu tăng.
we need to ensure compliance during the bunkering process.
chúng ta cần đảm bảo tuân thủ trong quá trình tiếp nhiên liệu.
the crew received training on safe bunkering procedures.
tổ bay đã được đào tạo về các quy trình tiếp nhiên liệu an toàn.
efficient bunkering can save time and reduce operational costs.
việc tiếp nhiên liệu hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian và giảm chi phí vận hành.
they use advanced technology for monitoring bunkering operations.
họ sử dụng công nghệ tiên tiến để giám sát hoạt động tiếp nhiên liệu.
unexpected delays can affect the bunkering schedule.
sự chậm trễ bất ngờ có thể ảnh hưởng đến lịch trình tiếp nhiên liệu.
proper documentation is essential for successful bunkering.
giấy tờ phù hợp là điều cần thiết cho việc tiếp nhiên liệu thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay