buntals

[Mỹ]/ˈbʌntəlz/
[Anh]/ˈbʌn-təlz/

Dịch

n.Một loại cây thuộc chi *Buphthalmum*.

Cụm từ & Cách kết hợp

buntals game

trò chơi buntals

buntals strategy

chiến lược buntals

buntals team

đội buntals

buntals rules

luật chơi buntals

buntals score

tỉ số buntals

buntals match

trận đấu buntals

buntals player

người chơi buntals

buntals league

đấu trường buntals

buntals tournament

giải đấu buntals

buntals championship

championship buntals

Câu ví dụ

the children loved the colorful buntals hanging from the ceiling.

Những đứa trẻ yêu thích những chiếc đèn lồng nhiều màu sắc được treo trên trần nhà.

we decorated the room with buntals for the celebration.

Chúng tôi trang trí phòng bằng đèn lồng cho buổi lễ.

buntals can really brighten up any event.

Đèn lồng có thể thực sự làm cho bất kỳ sự kiện nào trở nên tươi sáng hơn.

they used buntals to create a festive atmosphere.

Họ sử dụng đèn lồng để tạo ra một không khí lễ hội.

we made our own buntals for the birthday party.

Chúng tôi tự làm đèn lồng cho bữa tiệc sinh nhật.

she loves to collect different types of buntals.

Cô ấy thích sưu tầm nhiều loại đèn lồng khác nhau.

the store sells buntals in various colors and patterns.

Cửa hàng bán đèn lồng với nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau.

he hung buntals across the entrance to welcome guests.

Anh ấy treo đèn lồng ở lối vào để chào đón khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay