bunts in baseball
các cú đánh bóng trong bóng chày
bunts for hits
các cú đánh bóng để ăn điểm
perfect bunts
các cú đánh bóng hoàn hảo
bunts technique
kỹ thuật đánh bóng
bunts strategy
chiến lược đánh bóng
bunts and runs
đánh bóng và chạy
successful bunts
các cú đánh bóng thành công
bunts for sacrifice
đánh bóng để hy sinh
bunts during games
đánh bóng trong các trận đấu
bunts to advance
đánh bóng để tiến lên
he bunts the ball to advance the runner.
anh ta đánh bóng để đưa người chơi về đích.
the player practiced his bunts every day.
người chơi đã luyện tập đánh bóng của mình mỗi ngày.
she used a bunt to surprise the opposing team.
cô ấy đã sử dụng một cú đánh bóng để khiến đội đối phương bất ngờ.
in baseball, bunts can be a strategic play.
trong bóng chày, đánh bóng có thể là một nước đi chiến lược.
the coach emphasized the importance of bunts.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh bóng.
successful bunts often lead to scoring opportunities.
thành công đánh bóng thường dẫn đến cơ hội ghi điểm.
he executed a perfect bunt down the third baseline.
anh ta thực hiện một cú đánh bóng hoàn hảo xuống đường biên thứ ba.
during the game, she made several successful bunts.
trong trận đấu, cô ấy đã thực hiện nhiều cú đánh bóng thành công.
the team practiced bunts to improve their offense.
đội đã luyện tập đánh bóng để cải thiện lối chơi tấn công của họ.
he decided to bunt instead of swinging for a home run.
anh ấy quyết định đánh bóng thay vì vung để ghi home run.
bunts in baseball
các cú đánh bóng trong bóng chày
bunts for hits
các cú đánh bóng để ăn điểm
perfect bunts
các cú đánh bóng hoàn hảo
bunts technique
kỹ thuật đánh bóng
bunts strategy
chiến lược đánh bóng
bunts and runs
đánh bóng và chạy
successful bunts
các cú đánh bóng thành công
bunts for sacrifice
đánh bóng để hy sinh
bunts during games
đánh bóng trong các trận đấu
bunts to advance
đánh bóng để tiến lên
he bunts the ball to advance the runner.
anh ta đánh bóng để đưa người chơi về đích.
the player practiced his bunts every day.
người chơi đã luyện tập đánh bóng của mình mỗi ngày.
she used a bunt to surprise the opposing team.
cô ấy đã sử dụng một cú đánh bóng để khiến đội đối phương bất ngờ.
in baseball, bunts can be a strategic play.
trong bóng chày, đánh bóng có thể là một nước đi chiến lược.
the coach emphasized the importance of bunts.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh bóng.
successful bunts often lead to scoring opportunities.
thành công đánh bóng thường dẫn đến cơ hội ghi điểm.
he executed a perfect bunt down the third baseline.
anh ta thực hiện một cú đánh bóng hoàn hảo xuống đường biên thứ ba.
during the game, she made several successful bunts.
trong trận đấu, cô ấy đã thực hiện nhiều cú đánh bóng thành công.
the team practiced bunts to improve their offense.
đội đã luyện tập đánh bóng để cải thiện lối chơi tấn công của họ.
he decided to bunt instead of swinging for a home run.
anh ấy quyết định đánh bóng thay vì vung để ghi home run.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay