bunyavirus

[Mỹ]/bʌˈniːəˌvaɪrəs/
[Anh]/byoo-nye-VYE-ruhss/

Dịch

n.Một loại virus gây ra nhiều bệnh ở người và động vật, được truyền qua côn trùng như ruồi cát và muỗi.
Word Forms
số nhiềubunyaviruss

Cụm từ & Cách kết hợp

bunyavirus outbreak

tổ hợp bunyavirus

bunyavirus infection

nghiễm bunyavirus

bunyavirus transmission

lây truyền bunyavirus

bunyavirus symptoms

triệu chứng bunyavirus

bunyavirus vaccine

vắc-xin bunyavirus

bunyavirus research

nghiên cứu bunyavirus

bunyavirus vector

vector bunyavirus

bunyavirus disease

bệnh bunyavirus

bunyavirus cases

trường hợp bunyavirus

bunyavirus prevention

phòng ngừa bunyavirus

Câu ví dụ

the bunyavirus can be transmitted by mosquito bites.

virus bunya có thể lây lan do muỗi đốt.

researchers are studying the effects of bunyavirus on human health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của virus bunya đối với sức khỏe con người.

preventive measures are essential to avoid bunyavirus infection.

các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng để tránh nhiễm virus bunya.

bunyavirus outbreaks have been reported in several countries.

đã có báo cáo về các đợt bùng phát virus bunya ở một số quốc gia.

symptoms of bunyavirus infection can include fever and fatigue.

các triệu chứng nhiễm virus bunya có thể bao gồm sốt và mệt mỏi.

vaccines for bunyavirus are currently under development.

vắc xin cho virus bunya hiện đang trong quá trình phát triển.

health officials are monitoring bunyavirus cases closely.

các quan chức y tế đang theo dõi chặt chẽ các trường hợp nhiễm virus bunya.

public awareness about bunyavirus is crucial for prevention.

nâng cao nhận thức của công chúng về virus bunya là rất quan trọng để phòng ngừa.

travelers should be aware of bunyavirus risks in endemic areas.

hành khách du lịch nên nhận thức được những rủi ro của virus bunya ở các khu vực lưu hành.

laboratory tests can confirm a bunyavirus infection.

các xét nghiệm phòng thí nghiệm có thể xác nhận nhiễm virus bunya.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay