buras

[Mỹ]/ˈbjʊrəs/
[Anh]/ˈbjʊrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên địa lý ở Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

was buras

Vietnamese_translation

is buras

Vietnamese_translation

will buras

Vietnamese_translation

were buras

Vietnamese_translation

burasing

Vietnamese_translation

buras it

Vietnamese_translation

can buras

Vietnamese_translation

would buras

Vietnamese_translation

buras now

Vietnamese_translation

please buras

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

burası çok güzel bir restoran.

Đây là một nhà hàng rất đẹp.

burası benim çalışma odam.

Đây là phòng làm việc của tôi.

burası nerede? bu haritada göster.

Đây là đâu? Hãy chỉ ra trên bản đồ.

burası çok kalabalık bugün.

Đây hôm nay rất đông đúc.

burası saat kaçta açılıyor?

Đây mở cửa lúc mấy giờ?

burası sakin bir mahalle.

Đây là một khu phố yên tĩnh.

burası benim favorim.

Đây là nơi yêu thích của tôi.

burası temiz ve düzenli.

Đây sạch sẽ và ngăn nắp.

burası pahalı mı, ucuz mu?

Đây đắt hay rẻ?

burası hızlı servis yapıyor.

Đây cung cấp dịch vụ nhanh.

burası mı doğru adres?

Đây là địa chỉ đúng không?

burası sessiz olmalı.

Đây nên yên tĩnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay