burbles with joy
tràn ngập niềm vui
burbles softly
sủi bọt nhẹ nhàng
burbles away
sủi bọt dần dần
burbles happily
sủi bọt vui vẻ
burbles in stream
sủi bọt trong dòng suối
burbles like brook
sủi bọt như suối
burbles of water
bọt nước
burbles with laughter
tràn ngập tiếng cười
burbles in joy
tràn ngập niềm vui
burbles out loud
sủi bọt lớn
the brook burbles gently as it flows over the rocks.
suối nhỏ róc rách nhẹ nhàng khi nó chảy qua những tảng đá.
she burbles with excitement when she talks about her trip.
Cô ấy ríu rít phấn khích khi nói về chuyến đi của mình.
the baby burbles happily in his crib.
Em bé ríu rít vui vẻ trong cũi của bé.
the stream burbles through the forest, creating a peaceful atmosphere.
Dòng suối róc rách chảy qua khu rừng, tạo nên một không khí thanh bình.
he burbles with laughter at the funny joke.
Anh ấy cười khúc khích trước câu chuyện cười hài hước.
the fountain burbles soothingly in the garden.
Đài phun nước róc rách nhẹ nhàng trong vườn.
as the water burbles, i feel more relaxed.
Khi nước róc rách, tôi cảm thấy thư thái hơn.
the toddler burbles while playing with her toys.
Bé tập đi ríu rít khi chơi với đồ chơi của bé.
he burbles about his favorite movies all night long.
Anh ấy ríu rít về những bộ phim yêu thích của mình suốt đêm.
the stream burbles happily as it winds through the valley.
Dòng suối róc rách vui vẻ khi nó uốn khúc qua thung lũng.
burbles with joy
tràn ngập niềm vui
burbles softly
sủi bọt nhẹ nhàng
burbles away
sủi bọt dần dần
burbles happily
sủi bọt vui vẻ
burbles in stream
sủi bọt trong dòng suối
burbles like brook
sủi bọt như suối
burbles of water
bọt nước
burbles with laughter
tràn ngập tiếng cười
burbles in joy
tràn ngập niềm vui
burbles out loud
sủi bọt lớn
the brook burbles gently as it flows over the rocks.
suối nhỏ róc rách nhẹ nhàng khi nó chảy qua những tảng đá.
she burbles with excitement when she talks about her trip.
Cô ấy ríu rít phấn khích khi nói về chuyến đi của mình.
the baby burbles happily in his crib.
Em bé ríu rít vui vẻ trong cũi của bé.
the stream burbles through the forest, creating a peaceful atmosphere.
Dòng suối róc rách chảy qua khu rừng, tạo nên một không khí thanh bình.
he burbles with laughter at the funny joke.
Anh ấy cười khúc khích trước câu chuyện cười hài hước.
the fountain burbles soothingly in the garden.
Đài phun nước róc rách nhẹ nhàng trong vườn.
as the water burbles, i feel more relaxed.
Khi nước róc rách, tôi cảm thấy thư thái hơn.
the toddler burbles while playing with her toys.
Bé tập đi ríu rít khi chơi với đồ chơi của bé.
he burbles about his favorite movies all night long.
Anh ấy ríu rít về những bộ phim yêu thích của mình suốt đêm.
the stream burbles happily as it winds through the valley.
Dòng suối róc rách vui vẻ khi nó uốn khúc qua thung lũng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay