burg

[US]/bɜːg/
[UK]/bɚɡ/
Frequency: Very High

Translation

n. một thị trấn có tường thành hoặc lâu đài, một thị trấn hoặc làng yên tĩnh (đặc biệt ở Mỹ)
Word Forms
số nhiềuburgs

Phrases & Collocations

burger

bánh burger

cheeseburger

bánh mì phô mai

burger joint

burger joint

veggie burger

bánh mì rau củ

burger and fries

bánh mì và khoai tây chiên

Example Sentences

Buy a burger and eat it on the way.

Mua một chiếc bánh mì và ăn trên đường.

a crab burger, a tofu burger.

một chiếc bánh mì ghẹ, một chiếc bánh mì đậu phụ.

burger joints offering huge portions.

các cửa hàng bánh mì cung cấp khẩu phần lớn.

he devoured half of his burger in one bite.

anh ta ăn hết một nửa chiếc bánh mì của mình trong một lần cắn.

Processed Food Products, Based On Chicken, Beef and Seafood. I.E Chicken Panee, Wings, Drumsticks, Beef Burger, Meat Fingers (Kabab) Food Products

Các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn, dựa trên thịt gà, thịt bò và hải sản. Ví dụ: Thịt gà Panee, cánh gà, đùi gà, bánh mì thịt bò, sản phẩm thịt (Kabab).

Spearfish Canyon Rd took us to I90, which we took into Wyoming and on to Sundance (not the Robert Redford film festival burg, I assure you).

Đường Spearfish Canyon dẫn chúng tôi đến I90, nơi chúng tôi đi vào Wyoming và đến Sundance (không phải thị trấn lễ hội phim Robert Redford, tôi đảm bảo với bạn).

An annual freshman icebreaker called "Dickerella," in which women and men pair off for trips to a local burger Joint named Dick’s, has become a farce.

Một sự kiện phá băng năm nhất hàng năm có tên "Dickerella", nơi phụ nữ và nam giới ghép cặp để đi đến một quán bánh mì địa phương có tên Dick's, đã trở thành một trò hề.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now