| số nhiều | burgundians |
Burgundian wine
rượu Burgundy
Burgundian cuisine
ẩm thực Burgundy
Burgundian culture
văn hóa Burgundy
burgundian wine
rượu Burgundy
burgundian cuisine
ẩm thực Burgundy
burgundian region
vùng Burgundy
burgundian style
phong cách Burgundy
burgundian heritage
di sản Burgundy
burgundian tradition
truyền thống Burgundy
burgundian art
nghệ thuật Burgundy
burgundian history
lịch sử Burgundy
burgundian culture
văn hóa Burgundy
burgundian landscape
khung cảnh Burgundy
Burgundian cuisine is known for its rich flavors and use of ingredients like beef, pork, and mustard.
Ẩm thực Burgundy nổi tiếng với hương vị đậm đà và sử dụng các nguyên liệu như thịt bò, thịt lợn và mù tạt.
She wore a beautiful burgundian dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy burgundy tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
The painting depicted a scene from Burgundian history.
Bức tranh mô tả một cảnh từ lịch sử Burgundy.
The winery is famous for its Burgundian-style wines.
Nhà máy rượu vang nổi tiếng với các loại rượu vang theo phong cách Burgundy.
Many Burgundian castles are popular tourist attractions.
Nhiều lâu đài Burgundy là những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
The Burgundian region is known for its picturesque vineyards.
Vùng Burgundy nổi tiếng với những vườn nho đẹp như tranh vẽ.
The Burgundian dynasty ruled over a vast territory in the Middle Ages.
Triều đại Burgundy đã cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn vào thời Trung cổ.
Burgundian art flourished during the Renaissance period.
Nghệ thuật Burgundy phát triển mạnh trong thời kỳ Phục hưng.
He ordered a bottle of Burgundian wine to pair with his steak.
Anh ấy đã gọi một chai rượu vang Burgundy để dùng kèm với món bít tết của mình.
The Burgundian flag features a red and white cross on a yellow background.
Màu cờ Burgundy có hình chữ thập màu đỏ và trắng trên nền màu vàng.
the burgundian region is famous for its wine.
Vùng Burgundy nổi tiếng với rượu vang của mình.
many burgundian dishes are rich and flavorful.
Nhiều món ăn Burgundy rất phong phú và đậm đà.
the burgundian style of painting is quite distinctive.
Phong cách hội họa Burgundy khá đặc trưng.
she wore a burgundian dress to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy burgundy đến buổi dạ tiệc.
burgundian architecture reflects a rich history.
Kiến trúc Burgundy phản ánh một lịch sử phong phú.
he enjoys burgundian cuisine at the local restaurant.
Anh ấy thích ẩm thực Burgundy tại nhà hàng địa phương.
the burgundian wine festival attracts many tourists.
Liên hoan rượu vang Burgundy thu hút nhiều khách du lịch.
she studied the burgundian history in depth.
Cô ấy nghiên cứu sâu về lịch sử Burgundy.
burgundian heritage is celebrated throughout the region.
Di sản Burgundy được tôn vinh trên khắp vùng.
the burgundian flag features a unique design.
Màu cờ Burgundy có thiết kế độc đáo.
Burgundian wine
rượu Burgundy
Burgundian cuisine
ẩm thực Burgundy
Burgundian culture
văn hóa Burgundy
burgundian wine
rượu Burgundy
burgundian cuisine
ẩm thực Burgundy
burgundian region
vùng Burgundy
burgundian style
phong cách Burgundy
burgundian heritage
di sản Burgundy
burgundian tradition
truyền thống Burgundy
burgundian art
nghệ thuật Burgundy
burgundian history
lịch sử Burgundy
burgundian culture
văn hóa Burgundy
burgundian landscape
khung cảnh Burgundy
Burgundian cuisine is known for its rich flavors and use of ingredients like beef, pork, and mustard.
Ẩm thực Burgundy nổi tiếng với hương vị đậm đà và sử dụng các nguyên liệu như thịt bò, thịt lợn và mù tạt.
She wore a beautiful burgundian dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy burgundy tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
The painting depicted a scene from Burgundian history.
Bức tranh mô tả một cảnh từ lịch sử Burgundy.
The winery is famous for its Burgundian-style wines.
Nhà máy rượu vang nổi tiếng với các loại rượu vang theo phong cách Burgundy.
Many Burgundian castles are popular tourist attractions.
Nhiều lâu đài Burgundy là những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
The Burgundian region is known for its picturesque vineyards.
Vùng Burgundy nổi tiếng với những vườn nho đẹp như tranh vẽ.
The Burgundian dynasty ruled over a vast territory in the Middle Ages.
Triều đại Burgundy đã cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn vào thời Trung cổ.
Burgundian art flourished during the Renaissance period.
Nghệ thuật Burgundy phát triển mạnh trong thời kỳ Phục hưng.
He ordered a bottle of Burgundian wine to pair with his steak.
Anh ấy đã gọi một chai rượu vang Burgundy để dùng kèm với món bít tết của mình.
The Burgundian flag features a red and white cross on a yellow background.
Màu cờ Burgundy có hình chữ thập màu đỏ và trắng trên nền màu vàng.
the burgundian region is famous for its wine.
Vùng Burgundy nổi tiếng với rượu vang của mình.
many burgundian dishes are rich and flavorful.
Nhiều món ăn Burgundy rất phong phú và đậm đà.
the burgundian style of painting is quite distinctive.
Phong cách hội họa Burgundy khá đặc trưng.
she wore a burgundian dress to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy burgundy đến buổi dạ tiệc.
burgundian architecture reflects a rich history.
Kiến trúc Burgundy phản ánh một lịch sử phong phú.
he enjoys burgundian cuisine at the local restaurant.
Anh ấy thích ẩm thực Burgundy tại nhà hàng địa phương.
the burgundian wine festival attracts many tourists.
Liên hoan rượu vang Burgundy thu hút nhiều khách du lịch.
she studied the burgundian history in depth.
Cô ấy nghiên cứu sâu về lịch sử Burgundy.
burgundian heritage is celebrated throughout the region.
Di sản Burgundy được tôn vinh trên khắp vùng.
the burgundian flag features a unique design.
Màu cờ Burgundy có thiết kế độc đáo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now