burhs

[Mỹ]/bɜːz/
[Anh]/bɜrz/

Dịch

n. sự không đều nhỏ hoặc phần nhô ra trên bề mặt, thường do dụng cụ cắt hoặc mài tạo ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

the burh

Vietnamese_translation

ancient burhs

Vietnamese_translation

burh walls

Vietnamese_translation

burh gate

Vietnamese_translation

medieval burh

Vietnamese_translation

burh settlement

Vietnamese_translation

old burh

Vietnamese_translation

burh town

Vietnamese_translation

saxon burh

Vietnamese_translation

burh defenses

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the king ordered the construction of fortified burhs along the border to defend against invaders.

Vua đã ra lệnh xây dựng các khu bảo vệ (burhs) được củng cố dọc theo biên giới để phòng thủ chống lại các cuộc xâm lược.

these ancient burhs provided crucial protection for the kingdom's frontiers during turbulent times.

Các khu bảo vệ (burhs) cổ đại này đã cung cấp sự bảo vệ quan trọng cho các vùng biên giới của vương quốc trong những thời kỳ bất ổn.

a network of burhs connected major trading routes throughout the region, facilitating commerce.

Một mạng lưới các khu bảo vệ (burhs) kết nối các tuyến thương mại chính khắp khu vực, thúc đẩy thương mại.

the burhs served as important administrative centers where local officials collected taxes and maintained order.

Các khu bảo vệ (burhs) đóng vai trò là các trung tâm hành chính quan trọng nơi các quan chức địa phương thu thuế và duy trì trật tự.

merchants gathered at the burhs to sell their goods, creating bustling markets that attracted traders from afar.

Các thương nhân tập trung tại các khu bảo vệ (burhs) để bán hàng hóa của họ, tạo ra các thị trường nhộn nhịp thu hút thương nhân từ xa.

some of these burhs gradually developed into thriving market towns that still exist today.

Một số khu bảo vệ (burhs) này dần phát triển thành các thị trấn thương mại sôi động vẫn tồn tại đến ngày nay.

military leaders carefully chose the strategic locations for each burhs to maximize defensive advantages.

Các chỉ huy quân sự đã cẩn thận chọn các vị trí chiến lược cho từng khu bảo vệ (burhs) để tối đa hóa lợi thế phòng thủ.

royal burhs housed the king's representatives and served as storage for valuable treasures and documents.

Các khu bảo vệ (burhs) hoàng gia chứa đựng các đại diện của vua và đóng vai trò là kho lưu trữ cho các báu vật và tài liệu quý giá.

archaeological excavations have uncovered the well-preserved foundations of several anglo-saxon burhs.

Các cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra nền móng được bảo tồn tốt của một số khu bảo vệ (burhs) thời Anglo-Saxon.

the gradual decline of the burhs signaled the end of an important chapter in medieval history.

Sự suy giảm dần của các khu bảo vệ (burhs) báo hiệu sự kết thúc của một chương quan trọng trong lịch sử trung cổ.

noble families received lands near the burhs as rewards for their military service and loyalty.

Các gia đình quý tộc nhận được đất đai gần các khu bảo vệ (burhs) như phần thưởng cho sự phục vụ quân sự và lòng trung thành của họ.

the defensive walls of the burhs were typically constructed using earth, timber, and stone.

Các bức tường phòng thủ của các khu bảo vệ (burhs) thường được xây dựng bằng đất, gỗ và đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay