burlap sack
túi vải bố
burlap fabric
vải bố
burlap bag
túi vải bố
burlap ribbon
ruy băng vải bố
burlap curtain
rèm vải bố
burlap tablecloth
khăn trải bàn vải bố
burlap wreath
vòng nguyệt quế vải bố
burlap wall art
trang trí tường vải bố
burlap throw
chăn vải bố
burlap planter
chậu trồng cây vải bố
she wrapped the gifts in burlap for a rustic look.
Cô ấy đã gói quà trong vải bạt thô để có vẻ ngoài mộc mạc.
burlap sacks are commonly used for storing grains.
Túi vải bạt thường được sử dụng để chứa ngũ cốc.
he used burlap to make a sturdy garden tote.
Anh ấy dùng vải bạt để làm một chiếc túi vườn chắc chắn.
the burlap curtain added a touch of charm to the room.
Mành vải bạt đã thêm một chút quyến rũ vào căn phòng.
they decorated the wedding venue with burlap and lace.
Họ trang trí địa điểm đám cưới bằng vải bạt và ren.
burlap is an eco-friendly material for crafts.
Vải bạt là một vật liệu thân thiện với môi trường để làm đồ thủ công.
she created a burlap wreath for the front door.
Cô ấy đã tạo ra một vòng hoa vải bạt cho cửa trước.
we planted the seedlings in burlap bags to protect them.
Chúng tôi đã trồng cây non trong túi vải bạt để bảo vệ chúng.
the burlap table runner complemented the rustic decor.
Vải trải bàn vải bạt bổ sung cho đồ trang trí mộc mạc.
he used burlap to create unique gift bags for the party.
Anh ấy dùng vải bạt để tạo ra những chiếc túi quà độc đáo cho bữa tiệc.
burlap sack
túi vải bố
burlap fabric
vải bố
burlap bag
túi vải bố
burlap ribbon
ruy băng vải bố
burlap curtain
rèm vải bố
burlap tablecloth
khăn trải bàn vải bố
burlap wreath
vòng nguyệt quế vải bố
burlap wall art
trang trí tường vải bố
burlap throw
chăn vải bố
burlap planter
chậu trồng cây vải bố
she wrapped the gifts in burlap for a rustic look.
Cô ấy đã gói quà trong vải bạt thô để có vẻ ngoài mộc mạc.
burlap sacks are commonly used for storing grains.
Túi vải bạt thường được sử dụng để chứa ngũ cốc.
he used burlap to make a sturdy garden tote.
Anh ấy dùng vải bạt để làm một chiếc túi vườn chắc chắn.
the burlap curtain added a touch of charm to the room.
Mành vải bạt đã thêm một chút quyến rũ vào căn phòng.
they decorated the wedding venue with burlap and lace.
Họ trang trí địa điểm đám cưới bằng vải bạt và ren.
burlap is an eco-friendly material for crafts.
Vải bạt là một vật liệu thân thiện với môi trường để làm đồ thủ công.
she created a burlap wreath for the front door.
Cô ấy đã tạo ra một vòng hoa vải bạt cho cửa trước.
we planted the seedlings in burlap bags to protect them.
Chúng tôi đã trồng cây non trong túi vải bạt để bảo vệ chúng.
the burlap table runner complemented the rustic decor.
Vải trải bàn vải bạt bổ sung cho đồ trang trí mộc mạc.
he used burlap to create unique gift bags for the party.
Anh ấy dùng vải bạt để tạo ra những chiếc túi quà độc đáo cho bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay