burred edge
đầu bịm
burred surface
bề mặt bịm
burred metal
kim loại bịm
burred finish
bề mặt hoàn thiện bịm
burred cut
cắt bịm
burred tool
dụng cụ bịm
burred edgework
xử lý cạnh bịm
burred line
đường kẻ bịm
burred detail
chi tiết bịm
burred image
hình ảnh bịm
the photograph was burred, making it hard to see the details.
bức ảnh bị mờ, khiến khó có thể nhìn rõ chi tiết.
his voice burred in the background, blending with the noise.
tiếng nói của anh ấy bị lẫn trong nền, hòa lẫn với tiếng ồn.
the edges of the drawing were burred, giving it a dreamy effect.
các cạnh của bức vẽ bị mờ, tạo cho nó một hiệu ứng như trong mơ.
she burred her words, making it difficult to understand.
cô ấy nói lấp bấp, khiến khó hiểu.
the screen burred during the presentation, causing distraction.
màn hình bị mờ trong suốt buổi thuyết trình, gây mất tập trung.
his memories of that day were burred and unclear.
kí ức của anh ấy về ngày hôm đó bị mờ và không rõ ràng.
the fog burred the landscape, creating an eerie atmosphere.
sương mù làm mờ cảnh quan, tạo ra một bầu không khí kỳ lạ.
as i looked closer, the text on the page was burred.
khi tôi nhìn kỹ hơn, chữ trên trang giấy bị mờ.
he spoke so quickly that his words burred together.
anh ấy nói quá nhanh nên các từ của anh ấy bị lẫn vào nhau.
the image was burred, but i could still recognize the subject.
bức ảnh bị mờ, nhưng tôi vẫn có thể nhận ra chủ thể.
burred edge
đầu bịm
burred surface
bề mặt bịm
burred metal
kim loại bịm
burred finish
bề mặt hoàn thiện bịm
burred cut
cắt bịm
burred tool
dụng cụ bịm
burred edgework
xử lý cạnh bịm
burred line
đường kẻ bịm
burred detail
chi tiết bịm
burred image
hình ảnh bịm
the photograph was burred, making it hard to see the details.
bức ảnh bị mờ, khiến khó có thể nhìn rõ chi tiết.
his voice burred in the background, blending with the noise.
tiếng nói của anh ấy bị lẫn trong nền, hòa lẫn với tiếng ồn.
the edges of the drawing were burred, giving it a dreamy effect.
các cạnh của bức vẽ bị mờ, tạo cho nó một hiệu ứng như trong mơ.
she burred her words, making it difficult to understand.
cô ấy nói lấp bấp, khiến khó hiểu.
the screen burred during the presentation, causing distraction.
màn hình bị mờ trong suốt buổi thuyết trình, gây mất tập trung.
his memories of that day were burred and unclear.
kí ức của anh ấy về ngày hôm đó bị mờ và không rõ ràng.
the fog burred the landscape, creating an eerie atmosphere.
sương mù làm mờ cảnh quan, tạo ra một bầu không khí kỳ lạ.
as i looked closer, the text on the page was burred.
khi tôi nhìn kỹ hơn, chữ trên trang giấy bị mờ.
he spoke so quickly that his words burred together.
anh ấy nói quá nhanh nên các từ của anh ấy bị lẫn vào nhau.
the image was burred, but i could still recognize the subject.
bức ảnh bị mờ, nhưng tôi vẫn có thể nhận ra chủ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay