burrgrass

[Mỹ]/[ˈbɜːɡrɑːs]/
[Anh]/[ˈbɜːrɡræs]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

burrgrass removal

cut burrgrass

burrgrass seeds

pulling burrgrass

buried burrgrass

dead burrgrass

stuck burrgrass

harvest burrgrass

dry burrgrass

wet burrgrass

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay