burtons

[Mỹ]/ˈbɜːrtənz/
[Anh]/ˈbɝːtənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Họ có nguồn gốc từ tiếng Anh.; Một loại hệ thống ròng rọc được sử dụng trong máy móc.; Một cách viết khác của Burton, một tên gọi dành cho nam.

Cụm từ & Cách kết hợp

burtons shoes

giày burton

burtons jackets

áo khoác burton

burtons clothing

quần áo burton

burtons store

cửa hàng burton

burtons brand

thương hiệu burton

burtons collection

bộ sưu tập burton

burtons online

burton trực tuyến

burtons sale

khuyến mãi burton

burtons styles

phong cách burton

burtons accessories

phụ kiện burton

Câu ví dụ

burtons are known for their high-quality snowboards.

Burton nổi tiếng với các sản phẩm ván trượt tuyết chất lượng cao.

many athletes prefer burtons for their durability.

Nhiều vận động viên thích sử dụng Burton vì độ bền của chúng.

she bought a new pair of burtons for the winter season.

Cô ấy đã mua một cặp Burton mới cho mùa đông.

burtons offers a wide range of outdoor gear.

Burton cung cấp nhiều loại đồ dùng ngoài trời.

he recommends burtons for beginners in snowboarding.

Anh ấy khuyên dùng Burton cho người mới bắt đầu chơi trượt tuyết.

burtons has a reputation for innovation in sports equipment.

Burton có danh tiếng về sự đổi mới trong thiết bị thể thao.

i saw a great deal on burtons at the store.

Tôi đã thấy một ưu đãi lớn về Burton tại cửa hàng.

burtons designs are popular among young snowboarders.

Các thiết kế của Burton được nhiều người chơi trượt tuyết trẻ tuổi ưa chuộng.

my friend swears by burtons for their comfort.

Bạn tôi thề sẽ dùng Burton vì sự thoải mái của chúng.

burtons has released a new line of eco-friendly products.

Burton đã tung ra một dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay