bushwacker

[Mỹ]/ˈbʊʃwækə(r)/
[Anh]/ˈbʊʃwækər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người khai đường qua bụi rậm hoặc rừng; một thành viên của đội săn kho báu trong rừng rậm; một người thi hành án tử hình; người hành hình
Các dạng của từ
số nhiềubushwackers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay