bushwhacker

[Mỹ]/ˈbʊʃˌhwækər/
[Anh]/ˈbʊʃˌhwækər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người tấn công hoặc phục kích người khác từ nơi ẩn nấp trong rừng hoặc khu vực có cây cối khác.; Một người dọn đường qua rừng.; Một người sống trong rừng.
Word Forms
số nhiềubushwhackers

Cụm từ & Cách kết hợp

bushwhacker attack

tấn công phục kích

bushwhacker tactics

chiến thuật phục kích

bushwhacker ambush

đột kích phục kích

bushwhacker style

phong cách phục kích

bushwhacker role

vai trò phục kích

bushwhacker strategy

chiến lược phục kích

bushwhacker crew

phi hành đoàn phục kích

bushwhacker group

nhóm phục kích

bushwhacker mission

nhiệm vụ phục kích

bushwhacker operation

hoạt động phục kích

Câu ví dụ

the bushwhacker cleared a path through the dense forest.

kẻ phá rừng đã mở một con đường qua khu rừng rậm rạp.

he was a skilled bushwhacker during the war.

anh ta là một kẻ phá rừng lành nghề trong chiến tranh.

the bushwhacker used clever tactics to ambush the enemy.

kẻ phá rừng đã sử dụng các chiến thuật thông minh để phục kích kẻ thù.

as a bushwhacker, he knew how to navigate the wilderness.

với tư cách là một kẻ phá rừng, anh ta biết cách điều hướng vùng hoang dã.

the bushwhacker's skills were essential for survival.

kỹ năng của kẻ phá rừng rất quan trọng cho sự sống còn.

in the movie, the bushwhacker was portrayed as a hero.

trong phim, kẻ phá rừng được khắc họa như một người hùng.

they hired a bushwhacker to help with the trail maintenance.

họ thuê một kẻ phá rừng để giúp bảo trì đường mòn.

the bushwhacker's bravery inspired the local community.

sự dũng cảm của kẻ phá rừng đã truyền cảm hứng cho cộng đồng địa phương.

the bushwhacker had a deep understanding of the terrain.

kẻ phá rừng có sự hiểu biết sâu sắc về địa hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay