| số nhiều | bushwhackers |
bushwhacker attack
tấn công phục kích
bushwhacker tactics
chiến thuật phục kích
bushwhacker ambush
đột kích phục kích
bushwhacker style
phong cách phục kích
bushwhacker role
vai trò phục kích
bushwhacker strategy
chiến lược phục kích
bushwhacker crew
phi hành đoàn phục kích
bushwhacker group
nhóm phục kích
bushwhacker mission
nhiệm vụ phục kích
bushwhacker operation
hoạt động phục kích
the bushwhacker cleared a path through the dense forest.
kẻ phá rừng đã mở một con đường qua khu rừng rậm rạp.
he was a skilled bushwhacker during the war.
anh ta là một kẻ phá rừng lành nghề trong chiến tranh.
the bushwhacker used clever tactics to ambush the enemy.
kẻ phá rừng đã sử dụng các chiến thuật thông minh để phục kích kẻ thù.
as a bushwhacker, he knew how to navigate the wilderness.
với tư cách là một kẻ phá rừng, anh ta biết cách điều hướng vùng hoang dã.
the bushwhacker's skills were essential for survival.
kỹ năng của kẻ phá rừng rất quan trọng cho sự sống còn.
in the movie, the bushwhacker was portrayed as a hero.
trong phim, kẻ phá rừng được khắc họa như một người hùng.
they hired a bushwhacker to help with the trail maintenance.
họ thuê một kẻ phá rừng để giúp bảo trì đường mòn.
the bushwhacker's bravery inspired the local community.
sự dũng cảm của kẻ phá rừng đã truyền cảm hứng cho cộng đồng địa phương.
the bushwhacker had a deep understanding of the terrain.
kẻ phá rừng có sự hiểu biết sâu sắc về địa hình.
bushwhacker attack
tấn công phục kích
bushwhacker tactics
chiến thuật phục kích
bushwhacker ambush
đột kích phục kích
bushwhacker style
phong cách phục kích
bushwhacker role
vai trò phục kích
bushwhacker strategy
chiến lược phục kích
bushwhacker crew
phi hành đoàn phục kích
bushwhacker group
nhóm phục kích
bushwhacker mission
nhiệm vụ phục kích
bushwhacker operation
hoạt động phục kích
the bushwhacker cleared a path through the dense forest.
kẻ phá rừng đã mở một con đường qua khu rừng rậm rạp.
he was a skilled bushwhacker during the war.
anh ta là một kẻ phá rừng lành nghề trong chiến tranh.
the bushwhacker used clever tactics to ambush the enemy.
kẻ phá rừng đã sử dụng các chiến thuật thông minh để phục kích kẻ thù.
as a bushwhacker, he knew how to navigate the wilderness.
với tư cách là một kẻ phá rừng, anh ta biết cách điều hướng vùng hoang dã.
the bushwhacker's skills were essential for survival.
kỹ năng của kẻ phá rừng rất quan trọng cho sự sống còn.
in the movie, the bushwhacker was portrayed as a hero.
trong phim, kẻ phá rừng được khắc họa như một người hùng.
they hired a bushwhacker to help with the trail maintenance.
họ thuê một kẻ phá rừng để giúp bảo trì đường mòn.
the bushwhacker's bravery inspired the local community.
sự dũng cảm của kẻ phá rừng đã truyền cảm hứng cho cộng đồng địa phương.
the bushwhacker had a deep understanding of the terrain.
kẻ phá rừng có sự hiểu biết sâu sắc về địa hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay