businessobject

[Mỹ]/ˈbɪznəsˈɒbdʒekt/
[Anh]/ˈbɪznəsˈɑːbdʒekt/

Dịch

n. một đối tượng trong lập trình hướng đối tượng biểu diễn một thực thể hoặc khái niệm kinh doanh trong thế giới thực; một lớp cơ sở tầng logic bao bọc các quy tắc kinh doanh và cấu trúc dữ liệu.
Các dạng của từ
số nhiềubusinessobjects

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay