busked on street
chơi nhạc đường phố
busked for tips
chơi nhạc đường phố để xin tiền
busked at night
chơi nhạc đường phố vào ban đêm
busked in park
chơi nhạc đường phố trong công viên
busked with friends
chơi nhạc đường phố với bạn bè
busked for crowd
chơi nhạc đường phố cho đám đông
busked during festival
chơi nhạc đường phố trong lễ hội
busked all day
chơi nhạc đường phố cả ngày
busked for fun
chơi nhạc đường phố cho vui
busked in subway
chơi nhạc đường phố trong ga tàu điện ngầm
he busked on the streets to earn some extra money.
Anh ấy biểu diễn đường phố để kiếm thêm một chút tiền.
they busked together in the park every weekend.
Họ biểu diễn cùng nhau trong công viên mỗi cuối tuần.
she busked with her guitar and attracted a large crowd.
Cô ấy biểu diễn với cây đàn guitar và thu hút được một đám đông lớn.
we busked for charity to support local shelters.
Chúng tôi biểu diễn từ thiện để hỗ trợ các tổ chức cứu trợ địa phương.
busking can be a great way to showcase your talent.
Biểu diễn đường phố có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện tài năng của bạn.
he busked in various cities during his travels.
Anh ấy biểu diễn ở nhiều thành phố khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.
many musicians busked to gain exposure in the industry.
Nhiều nhạc sĩ biểu diễn đường phố để có được sự chú ý trong ngành.
she busked alone, but sometimes joined other performers.
Cô ấy biểu diễn một mình, nhưng đôi khi tham gia với những người biểu diễn khác.
they busked at the festival and received great feedback.
Họ biểu diễn tại lễ hội và nhận được phản hồi rất tốt.
busking allowed him to connect with the audience directly.
Việc biểu diễn đường phố cho phép anh ấy kết nối trực tiếp với khán giả.
busked on street
chơi nhạc đường phố
busked for tips
chơi nhạc đường phố để xin tiền
busked at night
chơi nhạc đường phố vào ban đêm
busked in park
chơi nhạc đường phố trong công viên
busked with friends
chơi nhạc đường phố với bạn bè
busked for crowd
chơi nhạc đường phố cho đám đông
busked during festival
chơi nhạc đường phố trong lễ hội
busked all day
chơi nhạc đường phố cả ngày
busked for fun
chơi nhạc đường phố cho vui
busked in subway
chơi nhạc đường phố trong ga tàu điện ngầm
he busked on the streets to earn some extra money.
Anh ấy biểu diễn đường phố để kiếm thêm một chút tiền.
they busked together in the park every weekend.
Họ biểu diễn cùng nhau trong công viên mỗi cuối tuần.
she busked with her guitar and attracted a large crowd.
Cô ấy biểu diễn với cây đàn guitar và thu hút được một đám đông lớn.
we busked for charity to support local shelters.
Chúng tôi biểu diễn từ thiện để hỗ trợ các tổ chức cứu trợ địa phương.
busking can be a great way to showcase your talent.
Biểu diễn đường phố có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện tài năng của bạn.
he busked in various cities during his travels.
Anh ấy biểu diễn ở nhiều thành phố khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.
many musicians busked to gain exposure in the industry.
Nhiều nhạc sĩ biểu diễn đường phố để có được sự chú ý trong ngành.
she busked alone, but sometimes joined other performers.
Cô ấy biểu diễn một mình, nhưng đôi khi tham gia với những người biểu diễn khác.
they busked at the festival and received great feedback.
Họ biểu diễn tại lễ hội và nhận được phản hồi rất tốt.
busking allowed him to connect with the audience directly.
Việc biểu diễn đường phố cho phép anh ấy kết nối trực tiếp với khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay