The busker entertained the crowd with his guitar playing.
Người biểu diễn đường phố đã làm say đắm đám đông bằng khả năng chơi guitar của mình.
Many buskers perform in subway stations to showcase their talents.
Nhiều người biểu diễn đường phố biểu diễn tại các nhà ga tàu điện ngầm để thể hiện tài năng của họ.
The busker collected tips in his guitar case after his performance.
Người biểu diễn đường phố đã thu tiền boa vào hộp đựng đàn guitar của mình sau buổi biểu diễn.
Passersby stopped to listen to the busker's beautiful singing.
Người đi đường dừng lại để lắng nghe giọng hát tuyệt vời của người biểu diễn đường phố.
The busker's music echoed through the busy city streets.
Ngọn nhạc của người biểu diễn đường phố vang vọng trên những con phố nhộn nhịp của thành phố.
The busker attracted a large crowd with his energetic performance.
Người biểu diễn đường phố đã thu hút một đám đông lớn bằng màn trình diễn sôi động của mình.
Tourists often enjoy watching buskers perform in public squares.
Du khách thường thích xem những người biểu diễn đường phố biểu diễn ở các quảng trường công cộng.
The busker's hat was filled with coins from appreciative audience members.
Chiếc mũ của người biểu diễn đường phố tràn ngập những đồng tiền từ những khán giả đánh giá cao.
Some buskers use unique instruments to stand out from the crowd.
Một số người biểu diễn đường phố sử dụng các nhạc cụ độc đáo để nổi bật so với đám đông.
The busker's performance brought smiles to the faces of onlookers.
Màn trình diễn của người biểu diễn đường phố mang lại nụ cười trên khuôn mặt những người xem.
The busker entertained the crowd with his guitar playing.
Người biểu diễn đường phố đã làm say đắm đám đông bằng khả năng chơi guitar của mình.
Many buskers perform in subway stations to showcase their talents.
Nhiều người biểu diễn đường phố biểu diễn tại các nhà ga tàu điện ngầm để thể hiện tài năng của họ.
The busker collected tips in his guitar case after his performance.
Người biểu diễn đường phố đã thu tiền boa vào hộp đựng đàn guitar của mình sau buổi biểu diễn.
Passersby stopped to listen to the busker's beautiful singing.
Người đi đường dừng lại để lắng nghe giọng hát tuyệt vời của người biểu diễn đường phố.
The busker's music echoed through the busy city streets.
Ngọn nhạc của người biểu diễn đường phố vang vọng trên những con phố nhộn nhịp của thành phố.
The busker attracted a large crowd with his energetic performance.
Người biểu diễn đường phố đã thu hút một đám đông lớn bằng màn trình diễn sôi động của mình.
Tourists often enjoy watching buskers perform in public squares.
Du khách thường thích xem những người biểu diễn đường phố biểu diễn ở các quảng trường công cộng.
The busker's hat was filled with coins from appreciative audience members.
Chiếc mũ của người biểu diễn đường phố tràn ngập những đồng tiền từ những khán giả đánh giá cao.
Some buskers use unique instruments to stand out from the crowd.
Một số người biểu diễn đường phố sử dụng các nhạc cụ độc đáo để nổi bật so với đám đông.
The busker's performance brought smiles to the faces of onlookers.
Màn trình diễn của người biểu diễn đường phố mang lại nụ cười trên khuôn mặt những người xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay