bustlines

[Mỹ]/ˈbʌstlaɪnz/
[Anh]/ˈbʌstlaɪnz/

Dịch

n. độ đo quanh phần ngực đầy nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

enhance bustline

Tăng cường đường ngực

bustline measurement

Đo đường ngực

defined bustline

Đường ngực rõ ràng

improve bustline

Cải thiện đường ngực

lift bustline

Nâng đường ngực

bustline darts

Đường ngực chéo

flattering bustline

Đường ngực quyến rũ

bustline seam

Khâu đường ngực

boosting bustlines

Tăng cường đường ngực

support bustlines

Hỗ trợ đường ngực

Câu ví dụ

many women seek tops that accentuate their bustlines for a more balanced silhouette.

Nhiều phụ nữ tìm kiếm những chiếc áo khoác làm nổi bật đường nét ngực để tạo nên một silhôut cân đối hơn.

this dress features strategic seaming that defines the bustline beautifully.

Chiếc váy này có đường may được thiết kế tinh tế giúp định hình đường nét ngực một cách tuyệt đẹp.

the tailored jacket flatters different bustlines with its structured design.

Áo khoác được cắt may cẩn thận giúp tôn lên nhiều kiểu dáng ngực khác nhau nhờ thiết kế có cấu trúc.

she prefers bras that enhance natural bustlines without adding extra volume.

Cô ấy ưa chuộng những chiếc áo ngực giúp làm nổi bật đường nét ngực tự nhiên mà không làm tăng thêm thể tích.

the swimsuit's ruched sides help minimize the appearance of larger bustlines.

Chiếc đồ bơi có phần bên hông được xếp nếp giúp làm giảm sự xuất hiện của những đường nét ngực lớn hơn.

fashion designers often create pieces that celebrate full bustlines with elegant draping.

Những nhà thiết kế thời trang thường tạo ra các sản phẩm tôn vinh những đường nét ngực đầy đặn bằng cách sử dụng kỹ thuật xếp lớp tinh tế.

the corset style bodice sculpts the bustline for a dramatic hourglass shape.

Phần thân trên kiểu corset định hình đường nét ngực tạo nên một hình dáng kiểu quả lê đầy ấn tượng.

proper fit ensures that clothing complements various bustlines comfortably.

Độ vừa vặn phù hợp đảm bảo rằng quần áo sẽ hài hòa với nhiều kiểu dáng ngực khác nhau một cách thoải mái.

some tops use padding strategically to create the illusion of more defined bustlines.

Một số chiếc áo khoác sử dụng lớp đệm một cách chiến lược để tạo ra ảo giác về những đường nét ngực rõ rệt hơn.

the seamless construction provides a smooth appearance across all bustlines.

Cấu trúc không đường may giúp tạo ra một vẻ ngoài mượt mà trên mọi kiểu dáng ngực.

she chose a neckline that draws attention to her rounded bustlines.

Cô ấy chọn cổ áo thu hút sự chú ý đến những đường nét ngực tròn đầy của mình.

the garment's adjustable features accommodate different bustlines perfectly.

Các tính năng điều chỉnh của bộ trang phục này hoàn hảo trong việc phù hợp với nhiều kiểu dáng ngực khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay