butanes

[Mỹ]/'bjuːteɪn/
[Anh]/'bjʊten/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. [Hóa học] một hợp chất hydrocarbon với công thức C4H10.

Câu ví dụ

Butane is commonly used as a fuel for cigarette lighters.

Butane thường được sử dụng làm nhiên liệu cho bật lửa.

Some lighters are refillable with butane gas.

Một số bật lửa có thể nạp lại bằng khí butane.

Butane can be used as a propellant in aerosol sprays.

Butane có thể được sử dụng làm chất đẩy trong bình xịt aerosol.

Butane is a hydrocarbon with the formula C4H10.

Butane là một hydrocarbon với công thức C4H10.

Many portable stoves use butane canisters for cooking.

Nhiều bếp di động sử dụng bình butane để nấu ăn.

Butane is also used in the production of synthetic rubber.

Butane cũng được sử dụng trong sản xuất cao su tổng hợp.

Butane is a colorless gas at room temperature.

Butane là một chất khí không màu ở nhiệt độ phòng.

Butane is highly flammable and should be handled with care.

Butane rất dễ cháy và cần được xử lý cẩn thận.

Butane torches are commonly used for culinary purposes like caramelizing sugar.

Đèn torch butane thường được sử dụng cho các mục đích ẩm thực như khử đường.

Butane is often used as a refrigerant in household refrigerators.

Butane thường được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay