butterbeans

[Mỹ]/ˈbʌtəˌbiːnz/
[Anh]/ˈbʌtərˌbiːnz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của butterbean; những hạt giống lớn, phẳng, có thể ăn được của cây lima bean, thường có màu xanh nhạt hoặc trắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh butterbeans

Hạt đậu phộng tươi

butterbeans and bacon

Hạt đậu phộng và thịt xông khói

butterbeans salad

Salad hạt đậu phộng

canned butterbeans

Hạt đậu phộng hộp

butterbeans recipe

Cách nấu hạt đậu phộng

southern butterbeans

Hạt đậu phộng miền Nam

butterbeans with onions

Hạt đậu phộng với hành

butterbeans are delicious

Hạt đậu phộng rất ngon

creamy butterbeans

Hạt đậu phộng béo ngậy

butterbeans slow-cooked

Hạt đậu phộng nấu chậm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay