butterfats

[Mỹ]/ˈbʌtəfæt/
[Anh]/ˈbʌtərˌfæ t/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hàm lượng chất béo của bơ hoặc sản phẩm từ sữa.

Cụm từ & Cách kết hợp

high butterfat

béo hàm lượng cao

butterfat content

hàm lượng chất béo

butterfat percentage

tỷ lệ phần trăm chất béo

butterfat level

mức độ chất béo

butterfat yield

năng suất chất béo

butterfat test

thử nghiệm chất béo

butterfat price

giá chất béo

butterfat quality

chất lượng chất béo

butterfat analysis

phân tích chất béo

butterfat source

nguồn chất béo

Câu ví dụ

the butterfat content in this cheese is quite high.

hàm lượng chất béo trong loại phô mai này khá cao.

butterfat is essential for making creamy ice cream.

chất béo sữa rất cần thiết để làm kem béo ngậy.

many people prefer milk with higher butterfat levels.

nhiều người thích sữa có hàm lượng chất béo cao hơn.

the recipe calls for butterfat to enhance the flavor.

công thức yêu cầu chất béo sữa để tăng hương vị.

butterfat can affect the texture of baked goods.

chất béo sữa có thể ảnh hưởng đến kết cấu của các sản phẩm nướng.

some dairy products are labeled by their butterfat percentage.

một số sản phẩm sữa được dán nhãn theo tỷ lệ phần trăm chất béo sữa.

reducing butterfat in recipes can make them healthier.

giảm chất béo sữa trong công thức có thể làm cho chúng tốt hơn cho sức khỏe.

butterfat plays a crucial role in dairy farming.

chất béo sữa đóng vai trò quan trọng trong chăn nuôi sữa.

understanding butterfat is important for cheese makers.

hiểu về chất béo sữa rất quan trọng đối với những người làm pho mát.

some people are sensitive to high butterfat diets.

một số người nhạy cảm với chế độ ăn nhiều chất béo sữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay