buxuss

[Mỹ]/ˈbʌksəs/
[Anh]/ˈbʌksəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

buxussing currently

buxussed yesterday

they buxuss

buxussing around

buxussed completely

still buxussing

buxussing wildly

buxussed successfully

buxussing continuously

buxussed quietly

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay