buyings

[Mỹ]/ˈbʌɪ.ɪŋz/
[Anh]/ˈbaɪ.ɪŋz/

Dịch

n. Hành động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ.
v. Để có được cái gì đó bằng cách mua; để thu được thông qua việc mua.

Cụm từ & Cách kết hợp

online buyings

mua sắm trực tuyến

bulk buyings

mua số lượng lớn

frequent buyings

mua thường xuyên

impulse buyings

mua theo cảm hứng

seasonal buyings

mua theo mùa

recent buyings

mua gần đây

necessary buyings

mua cần thiết

smart buyings

mua thông minh

local buyings

mua tại địa phương

major buyings

mua lớn

Câu ví dụ

my recent buyings include a new laptop and some clothes.

Những mua sắm gần đây của tôi bao gồm một laptop mới và một số quần áo.

online buyings have become increasingly popular during the pandemic.

Việc mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trong đại dịch.

her buyings at the market were all organic products.

Tất cả các sản phẩm mà cô ấy mua ở chợ đều là sản phẩm hữu cơ.

he keeps track of his buyings to manage his budget.

Anh ấy theo dõi các khoản mua của mình để quản lý ngân sách.

my buyings today included groceries and household items.

Hôm nay, tôi đã mua thực phẩm và đồ dùng trong nhà.

she enjoys sharing her buyings with friends on social media.

Cô ấy thích chia sẻ những món đồ mình mua với bạn bè trên mạng xã hội.

his buyings often reflect his interest in fashion.

Những món đồ anh ấy mua thường phản ánh sở thích thời trang của anh ấy.

after reviewing my buyings, i realized i overspent.

Sau khi xem lại những món đồ tôi đã mua, tôi nhận ra là tôi đã tiêu quá nhiều.

seasonal buyings can lead to great discounts.

Việc mua sắm theo mùa có thể dẫn đến những ưu đãi lớn.

her buyings often include unique handmade items.

Những món đồ cô ấy mua thường bao gồm các sản phẩm thủ công độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay