byelections

[Mỹ]/baɪɪˈlekʃənz/
[Anh]/baɪɪˈlɛkʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc bầu cử được tổ chức để bầu ra người giữ một chức vụ chính trị trở thành trống giữa hai kỳ bầu cử định kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

two byelections

hai cuộc bầu cử bổ sung

upcoming byelections

các cuộc bầu cử bổ sung sắp tới

call byelections

kêu gọi bầu cử bổ sung

win byelections

thắng cử trong bầu cử bổ sung

lose byelections

thua cử trong bầu cử bổ sung

local byelections

các cuộc bầu cử bổ sung cấp địa phương

parliamentary byelections

các cuộc bầu cử bổ sung quốc hội

hotly contested byelections

các cuộc bầu cử bổ sung cạnh tranh gay gắt

trigger byelections

kích hoạt bầu cử bổ sung

multiple byelections

nhiều cuộc bầu cử bổ sung

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay