flock of byrds
đàn sếu
byrd watching
xem sếu
feathered byrd
chim sếu có lông vũ
flock of byrds
đàn sếu
byrd watching
xem sếu
feathered byrd
chim sếu có lông vũ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay