byrd

[Mỹ]/bə:d/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chim (họ)
Word Forms
số nhiềubyrds

Cụm từ & Cách kết hợp

flock of byrds

đàn sếu

byrd watching

xem sếu

feathered byrd

chim sếu có lông vũ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay