| số nhiều | byssuss |
byssus thread
dây tơ byssus
byssus gland
tuyến byssus
byssus formation
sự hình thành của byssus
byssus attachment
sự bám dính của byssus
byssus fibers
sợi byssus
byssus structure
cấu trúc của byssus
byssus anchors
neo byssus
byssus adhesive
keo dán byssus
byssus sea
biển byssus
byssus organism
sinh vật byssus
the byssus of the mussel is incredibly strong.
Tơ của nghêu cực kỳ chắc chắn.
scientists study byssus to understand its adhesive properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu tơ để hiểu rõ các đặc tính kết dính của nó.
byssus can be used in various textile applications.
Tơ có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng dệt may.
the byssus threads help the clam attach to surfaces.
Những sợi tơ giúp nghêu bám vào bề mặt.
many marine organisms use byssus for anchoring.
Nhiều sinh vật biển sử dụng tơ để neo đậu.
byssus is often studied in marine biology.
Tơ thường được nghiên cứu trong sinh học biển.
the strength of byssus makes it an interesting material.
Độ bền của tơ khiến nó trở thành một vật liệu thú vị.
some researchers are exploring synthetic byssus alternatives.
Một số nhà nghiên cứu đang khám phá các lựa chọn thay thế bằng tơ tổng hợp.
byssus can be harvested for use in crafts.
Tơ có thể được thu hoạch để sử dụng trong thủ công.
the byssus of certain species is more durable than others.
Tơ của một số loài nhất định bền hơn các loài khác.
byssus thread
dây tơ byssus
byssus gland
tuyến byssus
byssus formation
sự hình thành của byssus
byssus attachment
sự bám dính của byssus
byssus fibers
sợi byssus
byssus structure
cấu trúc của byssus
byssus anchors
neo byssus
byssus adhesive
keo dán byssus
byssus sea
biển byssus
byssus organism
sinh vật byssus
the byssus of the mussel is incredibly strong.
Tơ của nghêu cực kỳ chắc chắn.
scientists study byssus to understand its adhesive properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu tơ để hiểu rõ các đặc tính kết dính của nó.
byssus can be used in various textile applications.
Tơ có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng dệt may.
the byssus threads help the clam attach to surfaces.
Những sợi tơ giúp nghêu bám vào bề mặt.
many marine organisms use byssus for anchoring.
Nhiều sinh vật biển sử dụng tơ để neo đậu.
byssus is often studied in marine biology.
Tơ thường được nghiên cứu trong sinh học biển.
the strength of byssus makes it an interesting material.
Độ bền của tơ khiến nó trở thành một vật liệu thú vị.
some researchers are exploring synthetic byssus alternatives.
Một số nhà nghiên cứu đang khám phá các lựa chọn thay thế bằng tơ tổng hợp.
byssus can be harvested for use in crafts.
Tơ có thể được thu hoạch để sử dụng trong thủ công.
the byssus of certain species is more durable than others.
Tơ của một số loài nhất định bền hơn các loài khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay