bête

[Mỹ]//bɛt//
[Anh]//bɛt//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

bête noire

la bête

bête sauvage

stupid bête

poor bête

gross bête

silly bête

little bête

bêtes noires

beastly bête

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay