caatinga

[Mỹ]/kɑːˈtɪŋɡə/
[Anh]/kuh-TEEN-guh/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thảm thực vật bụi nhiệt đới ở Brazil được đặc trưng bởi khả năng chống hạn và độ sẵn có của chất dinh dưỡng thấp.
Word Forms
số nhiềucaatingas

Cụm từ & Cách kết hợp

caatinga ecosystem

hệ sinh thái caatinga

caatinga vegetation

thảm thực vật caatinga

caatinga region

khu vực caatinga

caatinga biodiversity

đa dạng sinh học caatinga

caatinga species

loài caatinga

caatinga climate

khí hậu caatinga

caatinga wildlife

động vật hoang dã caatinga

caatinga conservation

bảo tồn caatinga

caatinga landscape

khung cảnh caatinga

caatinga flora

thực vật caatinga

Câu ví dụ

the caatinga is a unique ecosystem in brazil.

caatinga là một hệ sinh thái độc đáo ở brazil.

many species are adapted to the caatinga environment.

nhiều loài đã thích nghi với môi trường caatinga.

the caatinga experiences long periods of drought.

caatinga trải qua những thời kỳ hạn hán kéo dài.

researchers study the flora of the caatinga.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về hệ thực vật của caatinga.

wildlife in the caatinga is diverse and fascinating.

động vật hoang dã ở caatinga đa dạng và hấp dẫn.

conservation efforts are important for the caatinga.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với caatinga.

the caatinga is home to many endemic species.

caatinga là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu.

tourists are drawn to the beauty of the caatinga.

du khách bị thu hút bởi vẻ đẹp của caatinga.

the caatinga has a rich cultural heritage.

caatinga có di sản văn hóa phong phú.

understanding the caatinga is essential for ecology.

hiểu về caatinga là điều cần thiết cho sinh thái học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay