cabbages and kings
bắp cải và các vị vua
cabbages for sale
bắp cải bán
cabbages in garden
bắp cải trong vườn
cabbages in soup
bắp cải trong súp
cabbages and carrots
bắp cải và cà rốt
cabbages for dinner
bắp cải cho bữa tối
cabbages on plate
bắp cải trên đĩa
cabbages in market
bắp cải trong chợ
cabbages in salad
bắp cải trong salad
cabbages for lunch
bắp cải cho bữa trưa
we should buy some fresh cabbages at the market.
Chúng ta nên mua một ít bắp cải tươi ở chợ.
cabbages can be used in a variety of dishes.
Bắp cải có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
he grows cabbages in his backyard garden.
Anh ấy trồng bắp cải trong vườn sau nhà.
eating cabbages is good for your health.
Ăn bắp cải tốt cho sức khỏe của bạn.
she made a delicious soup with cabbages and carrots.
Cô ấy đã làm một món súp ngon với bắp cải và cà rốt.
cabbages are rich in vitamins and minerals.
Bắp cải giàu vitamin và khoáng chất.
we planted cabbages in rows to maximize space.
Chúng tôi trồng bắp cải theo hàng để tối đa hóa không gian.
she enjoys making coleslaw with shredded cabbages.
Cô ấy thích làm salad bắp cải với bắp cải thái sợi.
cabbages can be fermented to make kimchi.
Bắp cải có thể được lên men để làm kimchi.
farmers often rotate crops with cabbages for better yields.
Nông dân thường luân canh cây trồng với bắp cải để đạt được năng suất tốt hơn.
cabbages and kings
bắp cải và các vị vua
cabbages for sale
bắp cải bán
cabbages in garden
bắp cải trong vườn
cabbages in soup
bắp cải trong súp
cabbages and carrots
bắp cải và cà rốt
cabbages for dinner
bắp cải cho bữa tối
cabbages on plate
bắp cải trên đĩa
cabbages in market
bắp cải trong chợ
cabbages in salad
bắp cải trong salad
cabbages for lunch
bắp cải cho bữa trưa
we should buy some fresh cabbages at the market.
Chúng ta nên mua một ít bắp cải tươi ở chợ.
cabbages can be used in a variety of dishes.
Bắp cải có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
he grows cabbages in his backyard garden.
Anh ấy trồng bắp cải trong vườn sau nhà.
eating cabbages is good for your health.
Ăn bắp cải tốt cho sức khỏe của bạn.
she made a delicious soup with cabbages and carrots.
Cô ấy đã làm một món súp ngon với bắp cải và cà rốt.
cabbages are rich in vitamins and minerals.
Bắp cải giàu vitamin và khoáng chất.
we planted cabbages in rows to maximize space.
Chúng tôi trồng bắp cải theo hàng để tối đa hóa không gian.
she enjoys making coleslaw with shredded cabbages.
Cô ấy thích làm salad bắp cải với bắp cải thái sợi.
cabbages can be fermented to make kimchi.
Bắp cải có thể được lên men để làm kimchi.
farmers often rotate crops with cabbages for better yields.
Nông dân thường luân canh cây trồng với bắp cải để đạt được năng suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay