cabbala

[Mỹ]/kəˈbælə/
[Anh]/kəˈbɑːlə/

Dịch

n. truyền thống hoặc triết lý huyền bí Do Thái, đặc biệt là của châu Âu thời trung cổ.
Các dạng của từ
số nhiềucabbalas

Cụm từ & Cách kết hợp

cabbala study

nghiên cứu cabbala

cabbala teachings

giảng dạy cabbala

cabbala magic

ma thuật cabbala

cabbala books

sách cabbala

cabbala symbols

biểu tượng cabbala

cabbala philosophy

triết học cabbala

cabbala concepts

khái niệm cabbala

cabbala practices

thực hành cabbala

cabbala insights

thông tin chi tiết cabbala

cabbala path

con đường cabbala

Câu ví dụ

the study of cabbala can deepen your understanding of spirituality.

nghiên cứu về cabbala có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về tinh thần.

many people find comfort in the teachings of cabbala.

nhiều người tìm thấy sự an ủi trong những lời dạy của cabbala.

cabbala offers insights into the nature of the universe.

cabbala mang đến những hiểu biết sâu sắc về bản chất của vũ trụ.

exploring cabbala can lead to personal transformation.

khám phá cabbala có thể dẫn đến sự chuyển đổi cá nhân.

many artists are inspired by the concepts of cabbala.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ những khái niệm của cabbala.

cabbala emphasizes the importance of inner wisdom.

cabbala nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ nội tại.

understanding cabbala requires dedication and study.

hiểu cabbala đòi hỏi sự cống hiến và nghiên cứu.

the principles of cabbala can be applied to everyday life.

các nguyên tắc của cabbala có thể được áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.

many seek guidance through the teachings of cabbala.

nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn thông qua những lời dạy của cabbala.

cabbala is often associated with jewish mysticism.

cabbala thường gắn liền với thuyết thần bí Do Thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay