| số nhiều | cabers |
caber toss
ném bãi cỏ
caber length
chiều dài bãi cỏ
caber weight
trọng lượng bãi cỏ
caber competition
cuộc thi ném bãi cỏ
caber event
sự kiện ném bãi cỏ
caber style
phong cách ném bãi cỏ
caber thrower
người ném bãi cỏ
caber rules
luật ném bãi cỏ
caber training
tập luyện ném bãi cỏ
caber grip
cách cầm bãi cỏ
the athlete was able to caber with great skill.
vận động viên đã có thể tung cây sào với kỹ năng tuyệt vời.
he practiced caber tossing every weekend.
anh ấy đã luyện tập tung cây sào mỗi cuối tuần.
during the festival, they held a caber competition.
trong suốt lễ hội, họ đã tổ chức một cuộc thi tung cây sào.
she learned how to caber from her grandfather.
cô ấy đã học cách tung cây sào từ ông nội của mình.
caber tossing requires a lot of strength and technique.
việc tung cây sào đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và kỹ thuật.
he was excited to caber at the highland games.
anh ấy rất hào hứng khi được tung cây sào tại các cuộc thi highland.
they trained hard to perfect their caber technique.
họ đã luyện tập chăm chỉ để hoàn thiện kỹ thuật tung cây sào của mình.
the caber fell perfectly, earning him first place.
cây sào rơi hoàn hảo, giúp anh ấy giành vị trí nhất.
learning to caber can be a fun challenge.
học cách tung cây sào có thể là một thử thách thú vị.
he watched videos to improve his caber skills.
anh ấy đã xem các video để cải thiện kỹ năng tung cây sào của mình.
caber toss
ném bãi cỏ
caber length
chiều dài bãi cỏ
caber weight
trọng lượng bãi cỏ
caber competition
cuộc thi ném bãi cỏ
caber event
sự kiện ném bãi cỏ
caber style
phong cách ném bãi cỏ
caber thrower
người ném bãi cỏ
caber rules
luật ném bãi cỏ
caber training
tập luyện ném bãi cỏ
caber grip
cách cầm bãi cỏ
the athlete was able to caber with great skill.
vận động viên đã có thể tung cây sào với kỹ năng tuyệt vời.
he practiced caber tossing every weekend.
anh ấy đã luyện tập tung cây sào mỗi cuối tuần.
during the festival, they held a caber competition.
trong suốt lễ hội, họ đã tổ chức một cuộc thi tung cây sào.
she learned how to caber from her grandfather.
cô ấy đã học cách tung cây sào từ ông nội của mình.
caber tossing requires a lot of strength and technique.
việc tung cây sào đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và kỹ thuật.
he was excited to caber at the highland games.
anh ấy rất hào hứng khi được tung cây sào tại các cuộc thi highland.
they trained hard to perfect their caber technique.
họ đã luyện tập chăm chỉ để hoàn thiện kỹ thuật tung cây sào của mình.
the caber fell perfectly, earning him first place.
cây sào rơi hoàn hảo, giúp anh ấy giành vị trí nhất.
learning to caber can be a fun challenge.
học cách tung cây sào có thể là một thử thách thú vị.
he watched videos to improve his caber skills.
anh ấy đã xem các video để cải thiện kỹ năng tung cây sào của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay