cabomba

[Mỹ]/ˈkæbɒmbə/
[Anh]/ˈkæ-bɑːm-bə/

Dịch

n. cây thủy sinh; lá chắn nước, cũng được gọi là cabomba aquatica
Các dạng của từ
số nhiềucabombas

Cụm từ & Cách kết hợp

cabomba plant

cây cabomba

cabomba care

chăm sóc cabomba

cabomba growth

sự phát triển của cabomba

cabomba species

các loài cabomba

cabomba aquarium

bể cá cabomba

cabomba maintenance

bảo trì cabomba

cabomba propagation

tái tạo cabomba

cabomba roots

rễ cabomba

cabomba leaves

lá cabomba

cabomba habitat

môi trường sống của cabomba

Câu ví dụ

cabomba is a popular aquatic plant for aquariums.

cây cabomba là một loài thực vật thủy sinh phổ biến cho bể cá.

many fish species thrive in tanks with cabomba.

nhiều loài cá phát triển mạnh trong bể có cabomba.

cabomba requires bright light and nutrient-rich water.

cabomba cần ánh sáng mạnh và nước giàu dinh dưỡng.

to propagate cabomba, cut the stems and replant them.

để nhân giống cabomba, hãy cắt thân và trồng lại chúng.

cabomba can help improve water quality in aquariums.

cabomba có thể giúp cải thiện chất lượng nước trong bể cá.

some aquarists use cabomba for its aesthetic appeal.

một số người chơi cá cảnh sử dụng cabomba vì vẻ ngoài thẩm mỹ của nó.

cabomba can grow quickly under the right conditions.

cabomba có thể phát triển nhanh chóng trong điều kiện thích hợp.

regular trimming is necessary to maintain healthy cabomba.

cắt tỉa thường xuyên là cần thiết để duy trì cabomba khỏe mạnh.

cabomba can provide shelter for small fish and invertebrates.

cabomba có thể cung cấp nơi trú ẩn cho cá nhỏ và các động vật không xương sống.

adding cabomba to your tank can enhance its biodiversity.

việc bổ sung cabomba vào bể của bạn có thể tăng cường tính đa dạng sinh học của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay