cachis

[US]/ˈkæ.tʃiː/
[UK]/ˈkætʃi/

Translation

n. Một từ tiếng Tây Ban Nha có nhiều nghĩa bao gồm đồ gốm bị vỡ, một người ngu ngốc hoặc không có giá trị, chất lượng kém, nồi và chảo, và dụng cụ.

Phrases & Collocations

cachi cake

bánh cachi

cachi fruit

quả cachi

cachi tree

cây cachi

cachi jam

mứt cachi

cachi flavor

vị cachi

cachi sauce

sốt cachi

cachi drink

đồ uống cachi

cachi dessert

tráng miệng cachi

cachi snack

đồ ăn nhẹ cachi

cachi smoothie

sinh tố cachi

Example Sentences

he decided to cachi the moment and propose to her.

anh quyết định nắm bắt khoảnh khắc và cầu hôn cô.

she tried to cachi the audience's attention with her speech.

cô ấy cố gắng thu hút sự chú ý của khán giả bằng bài phát biểu của mình.

it's important to cachi the right opportunity in business.

rất quan trọng để nắm bắt cơ hội phù hợp trong kinh doanh.

he always manages to cachi the latest trends in fashion.

anh ấy luôn tìm cách nắm bắt những xu hướng mới nhất trong thời trang.

she hopes to cachi the essence of the painting in her critique.

cô ấy hy vọng nắm bắt được bản chất của bức tranh trong bài phê bình của mình.

to be successful, you need to cachi the market's needs.

để thành công, bạn cần nắm bắt nhu cầu thị trường.

he tried to cachi the mood of the party with his music.

anh ấy cố gắng tạo không khí cho bữa tiệc bằng âm nhạc của mình.

she wanted to cachi the fleeting moment of happiness.

cô ấy muốn nắm bắt khoảnh khắc hạnh phúc thoáng qua.

they need to cachi the spirit of teamwork to succeed.

họ cần nắm bắt tinh thần làm việc nhóm để thành công.

he learned to cachi the rhythm of the dance easily.

anh ấy học cách nắm bắt nhịp điệu của điệu nhảy một cách dễ dàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now