cacklers

[Mỹ]/ˈkækəlz/
[Anh]/ˈkækəlz/

Dịch

n. một người nói nhiều; một nghệ sĩ; một diễn viên; (thuật ngữ lóng ở Mỹ) một quả trứng; (trên Internet) một máy bay thủy.

Cụm từ & Cách kết hợp

the cacklers

Vietnamese_translation

loud cacklers

Vietnamese_translation

old cacklers

Vietnamese_translation

noisy cacklers

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay