cacomixle

[Mỹ]/ˈkæk.ə.mɪks.əl/
[Anh]/ˈkækəmɪksəl/

Dịch

n.một loài động vật có vú nhỏ, nhanh nhẹn thuộc họ Gấu mèo, sống ở Trung và Nam Mỹ, còn gọi là cáo đuôi vòng
pl.dạng số nhiều của cacomixle
Các dạng của từ
số nhiềucacomixles

Cụm từ & Cách kết hợp

the cacomixle

cacomixl

a cacomixle

một cacomixl

cacomixle habitat

môi trường sống của cacomixl

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay