caddied for him
caddied cho anh ấy
caddied in college
caddied trong trường đại học
caddied last summer
caddied vào mùa hè năm ngoái
caddied at tournaments
caddied tại các giải đấu
caddied for friends
caddied cho bạn bè
caddied for players
caddied cho người chơi
caddied during summer
caddied trong suốt mùa hè
caddied on weekends
caddied vào cuối tuần
caddied for money
caddied vì tiền
he caddied for his father during the tournament.
anh ấy đã làm caddie cho bố anh ấy trong suốt giải đấu.
she caddied at the local golf course every weekend.
cô ấy làm caddie tại sân golf địa phương mỗi cuối tuần.
they caddied together, sharing tips on the course.
họ làm caddie cùng nhau, chia sẻ những lời khuyên trên sân.
after he caddied for years, he became a skilled player.
sau khi anh ấy làm caddie trong nhiều năm, anh ấy đã trở thành một người chơi giỏi.
she learned a lot about golf while she caddied.
cô ấy đã học được rất nhiều về golf trong khi cô ấy làm caddie.
he caddied for a professional golfer last summer.
anh ấy đã làm caddie cho một cầu thủ golf chuyên nghiệp vào mùa hè vừa rồi.
he was proud to have caddied for the club champion.
anh ấy rất tự hào vì đã làm caddie cho nhà vô địch câu lạc bộ.
caddied for him
caddied cho anh ấy
caddied in college
caddied trong trường đại học
caddied last summer
caddied vào mùa hè năm ngoái
caddied at tournaments
caddied tại các giải đấu
caddied for friends
caddied cho bạn bè
caddied for players
caddied cho người chơi
caddied during summer
caddied trong suốt mùa hè
caddied on weekends
caddied vào cuối tuần
caddied for money
caddied vì tiền
he caddied for his father during the tournament.
anh ấy đã làm caddie cho bố anh ấy trong suốt giải đấu.
she caddied at the local golf course every weekend.
cô ấy làm caddie tại sân golf địa phương mỗi cuối tuần.
they caddied together, sharing tips on the course.
họ làm caddie cùng nhau, chia sẻ những lời khuyên trên sân.
after he caddied for years, he became a skilled player.
sau khi anh ấy làm caddie trong nhiều năm, anh ấy đã trở thành một người chơi giỏi.
she learned a lot about golf while she caddied.
cô ấy đã học được rất nhiều về golf trong khi cô ấy làm caddie.
he caddied for a professional golfer last summer.
anh ấy đã làm caddie cho một cầu thủ golf chuyên nghiệp vào mùa hè vừa rồi.
he was proud to have caddied for the club champion.
anh ấy rất tự hào vì đã làm caddie cho nhà vô địch câu lạc bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay